Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Niklas Wiemann

VfL OsnabrückHậu vệGER
27Tuổi
190Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Niklas Wiemann là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo VfL Osnabrück.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
810Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—887201004177%56%106,47
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11900000073%44%005,77

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
258/333 (77%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
19/51 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
11
Phá bóng
33
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/64 (56%)
Không chiến thắng / thua
11 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 17
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
81
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,77

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/38 (73%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/9 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/9 (44%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Niklas Wiemann · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga 2@ Arminia BielefeldB 1-2900010032/4614/8—6,10
10/10/2026Bundesliga 2vs Dynamo DresdenH 1-1900000055/6122/4—7,28
19/09/2026Bundesliga 2@ Holstein KielH 1-1900010023/3111/5—6,10
13/09/2026Bundesliga 2vs Hertha BerlinB 1-3900010040/5547/13—5,92
06/09/2026Bundesliga 2vs Eintracht BraunschweigT 3-1900000031/4238/10—6,61
03/09/2026Cúp Quốc gia Đứcvs FC Bayern MunichB 1-4900000128/3834/9—5,77
28/08/2026Bundesliga 2@ VfL Bochum 1848T 1-0900000027/3334/6V7,10
15/08/2026Bundesliga 2vs 1. FC MagdeburgB 0-3900000025/3035/11—6,02
08/08/2026Bundesliga 2@ 1. FC Heidenheim 1846B 3-4901011125/3535/7—6,67
16/05/2026Hạng 3 Đức@ VfB Stuttgart IIT 4-3900000032/3545/8—6,59

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 500 nghìn €20192026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/07/20192075 nghìn €
19/02/20202075 nghìn €
15/09/20202150 nghìn €
10/06/20212250 nghìn €
21/12/20212275 nghìn €
12/06/202223100 nghìn €
11/12/202223100 nghìn €
29/03/202324125 nghìn €
12/06/202324200 nghìn €
19/10/202324350 nghìn €
14/12/202324350 nghìn €
05/06/202425400 nghìn €
26/09/202425300 nghìn €
29/12/202425250 nghìn €
10/06/202526250 nghìn €
22/12/202526250 nghìn €
18/03/202627300 nghìn €
28/05/202627350 nghìn €
28/09/202627500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy49
  • Sức mạnh57
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com