Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Niklas Süle

Hậu vệGER
31Tuổi
195Chiều cao (cm)
97Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Niklas Süle là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch GER.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Niklas Süle · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026Bundesliga@ SV Werder BremenT 2-0dự bị00000—0———
09/05/2026Bundesligavs Eintracht FrankfurtT 3-22000000/10——5,69
18/04/2026Bundesliga@ TSG HoffenheimB 1-2420000015/1712/2—6,25
11/04/2026Bundesligavs Bayer 04 LeverkusenB 0-1dự bị00000—0———
04/04/2026Bundesliga@ VfB StuttgartT 2-0dự bị00000—0———
22/03/2026Bundesligavs Hamburger SVT 3-2dự bị00000—0———
14/03/2026Bundesligavs FC AugsburgT 2-0dự bị00000—0———
08/03/2026Bundesliga@ FC KölnT 2-180000015/170——6,61
14/02/2026Bundesligavs 1. FSV Mainz 05T 4-0450010031/320—V7,02
07/02/2026Bundesliga@ VfL WolfsburgT 2-1880011076/8101/4—6,98

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 25 nghìn €2013: 100 nghìn €2013: 300 nghìn €2013: 1,0 triệu €2014: 4,5 triệu €2014: 5,5 triệu €2015: 5,5 triệu €2015: 5,5 triệu €2015: 8,0 triệu €2016: 8,0 triệu €2016: 10,0 triệu €2016: 12,0 triệu €2017: 20,0 triệu €2017: 25,0 triệu €2017: 30,0 triệu €2018: 35,0 triệu €2018: 38,0 triệu €2018: 45,0 triệu €2018: 50,0 triệu €2018: 50,0 triệu €2019: 60,0 triệu €2019: 60,0 triệu €2020: 48,0 triệu €2021: 37,0 triệu €2021: 35,0 triệu €2021: 35,0 triệu €2022: 35,0 triệu €2022: 35,0 triệu €2023: 35,0 triệu €2023: 30,0 triệu €2023: 22,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20122026
Bảng số liệu (38 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/07/20121625 nghìn €
26/04/201317100 nghìn €
29/06/201317300 nghìn €
07/11/2013181,0 triệu €
11/02/2014184,5 triệu €
09/07/2014185,5 triệu €
03/02/2015195,5 triệu €
30/06/2015195,5 triệu €
15/10/2015208,0 triệu €
14/02/2016208,0 triệu €
12/04/20162010,0 triệu €
21/07/20162012,0 triệu €
06/02/20172120,0 triệu €
18/06/20172125,0 triệu €
27/12/20172230,0 triệu €
03/04/20182235,0 triệu €
04/06/20182238,0 triệu €
15/07/20182245,0 triệu €
21/10/20182350,0 triệu €
17/12/20182350,0 triệu €
04/06/20192360,0 triệu €
16/12/20192460,0 triệu €
07/04/20202448,0 triệu €
09/02/20212537,0 triệu €
31/05/20212535,0 triệu €
21/12/20212635,0 triệu €
08/06/20222635,0 triệu €
08/11/20222735,0 triệu €
21/06/20232735,0 triệu €
17/10/20232830,0 triệu €
13/12/20232822,0 triệu €
28/05/20242815,0 triệu €
19/12/20242915,0 triệu €
26/03/2025298,0 triệu €
04/06/2025298,0 triệu €
18/12/2025305,0 triệu €
19/03/2026304,0 triệu €
26/05/2026304,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 60,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Borussia DortmundSV TiefenbachChuyển nhượng—
30/06/2022FC Bayern MunichBorussia DortmundChuyển nhượng—
30/06/2017TSG HoffenheimFC Bayern MunichHết hạn mượn 20M €20,0 triệu €
30/06/2013TSG Hoffenheim IITSG HoffenheimChuyển nhượng—
30/06/2012Hoffenheim U19TSG Hoffenheim IIChuyển nhượng—
30/06/2011Hoffenheim U17Hoffenheim U19Chuyển nhượng—
30/06/2010Hoffenheim Yth.Hoffenheim U17Chuyển nhượng—
31/12/2009SV Darmstadt 98 YouthHoffenheim Yth.Chuyển nhượng—
30/06/2009Eintracht Frankfurt AMSV Darmstadt 98 YouthChuyển nhượng—
30/06/2006SV Rot-Weiss Walldorf YouthEintracht Frankfurt AMChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy51
  • Sức mạnh65
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com