
Niklas Hoffmann là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Koln Youth.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1080Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.080 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Ingolstadt | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/40 | 1 | 3/3 | — | 6,08 |
| 09/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs Jahn Regensburg | T 1-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/2 | — | 7,02 |
| 02/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ 1. FC Saarbrücken | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 79/83 | 4 | 6/8 | — | 6,87 |
| 25/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs Schweinfurt 05 FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/51 | 1 | 2/6 | — | 6,60 |
| 20/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Wehen Wiesbaden | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 47/53 | 1 | 1/5 | — | 6,14 |
| 11/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs MSV Duisburg | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 96/104 | 1 | 6/7 | — | 6,47 |
| 08/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs TSG Hoffenheim II | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 92/105 | 0 | 4/7 | V | 7,09 |
| 04/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ TSV 1860 München | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/34 | 2 | 6/12 | — | 7,00 |
| 21/03/2026 | Hạng 3 Đức | vs Erzgebirge Aue | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 51/54 | 0 | 3/6 | — | 7,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 22/01/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 26/06/2017 | 20 | 75 nghìn € |
| 20/08/2017 | 20 | 75 nghìn € |
| 03/02/2018 | 20 | 75 nghìn € |
| 05/08/2018 | 21 | 75 nghìn € |
| 23/02/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 27/07/2019 | 22 | 75 nghìn € |
| 24/09/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 12/12/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 16/07/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 07/02/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 15/06/2021 | 24 | 175 nghìn € |
| 29/12/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 15/03/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 31/05/2022 | 25 | 100 nghìn € |
| 19/09/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 16/11/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 04/06/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 04/12/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 27/05/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 29/12/2024 | 27 | 225 nghìn € |
| 10/06/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 22/12/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 28/05/2026 | 29 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Waldhof Mannheim | Koln Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | SV Horn | Waldhof Mannheim | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2022 | Würzburger Kickers | SV Horn | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2020 | St Pauli II | Würzburger Kickers | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2019 | SC Freiburg II | St Pauli II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Karlsruher SC | SC Freiburg II | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2016 | Karlsruher SC U19 | Karlsruher SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Karlsruher SC U17 | Karlsruher SC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | TSV Fortuna Billigheim-Ingenheim Youth | SC Freiburg Youth | Chuyển nhượng | — |