Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nikki Havenaar

31Tuổi
199Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Nikki Havenaar là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Union Saint-Gilloise.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
5Đá chính
485Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—633050001087%46%006,79
Cúp C2 châu Âu2026-2027—221800002186%72%007,37
Cúp Quốc gia Bỉ——00000000——00—
Siêu cúp Bỉ——00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 305 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
170/194 (87%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/14 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
4
Phá bóng
15
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/52 (46%)
Không chiến thắng / thua
17 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 15
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
79/91 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
1
Phá bóng
17
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/25 (72%)
Không chiến thắng / thua
6 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Siêu cúp Bỉ · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nikki Havenaar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Real SociedadH 1-1900000039/4248/10—7,40
11/10/2026VĐQG Bỉvs Oud-Heverlee LeuvenH 1-1900010154/63210/20—6,75
20/09/2026VĐQG Bỉ@ Royal AntwerpT 2-0900000035/4218/15—7,45
18/09/2026Cúp C2 châu Âu@ FC Viktoria PlzeňT 3-0900021040/49510/15—7,34
13/09/2026VĐQG Bỉvs KVSK LommelT 5-0220000011/1311/2—6,48
05/09/2026VĐQG Bỉ@ RC Sporting CharleroiT 3-210000000/100/1—6,13
03/09/2026VĐQG Bỉ@ Sint-TruidenseT 3-0dự bị00000—0———
30/08/2026VĐQG Bỉvs AnderlechtT 3-03000014/40——7,11
15/08/2026VĐQG Bỉvs Zulte-WaregemH 0-0900000066/7105/14—6,79
11/08/2026Cúp C1 châu Âu@ FK Bodo/GlimtH 2-21200000046/5326/8—6,97

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2014: 50 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: —2016: 75 nghìn €2016: 175 nghìn €2017: 225 nghìn €2017: —2018: 50 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 900 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20132026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/20131850 nghìn €
30/03/20141950 nghìn €
11/02/201519200 nghìn €
30/06/201520200 nghìn €
28/01/201620—
04/07/20162175 nghìn €
02/12/201621175 nghìn €
26/05/201722225 nghìn €
01/07/201722—
11/07/20182350 nghìn €
20/01/201923200 nghìn €
03/06/201924500 nghìn €
06/10/201924900 nghìn €
05/01/202024700 nghìn €
07/04/202025550 nghìn €
30/07/202025350 nghìn €
11/01/202125350 nghìn €
22/06/202126350 nghìn €
04/10/202126250 nghìn €
02/01/202226250 nghìn €
07/06/202227250 nghìn €
28/12/202227200 nghìn €
06/06/202328200 nghìn €
04/12/202328300 nghìn €
27/05/202429350 nghìn €
09/12/202429350 nghìn €
16/03/202530400 nghìn €
29/05/202530500 nghìn €
21/12/202530500 nghìn €
25/05/202631500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026SV RiedUnion Saint-GilloiseHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
30/06/2023ThunSV RiedChuyển nhượng—
29/06/2023Neuchatel XamaxThunCho mượn—
30/08/2022ThunNeuchatel XamaxChuyển nhượng—
30/06/2019FC Wil 1900ThunChuyển nhượng—
06/07/2018SV HornFC Wil 1900Chuyển nhượng—
26/01/2016Nagoya GrampusSV HornChuyển nhượng—
31/01/2013Nagoya Grampus U18Nagoya GrampusChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy43
  • Sức mạnh72
  • Thể lực61
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com