
Nikita·Vlasenko là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo KFC Komarno.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
26Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 50% | 0 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/8 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Slovak Nike liga | vs Slovan Bratislava | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Slovak Nike liga | @ Sport Podbrezova | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 1/2 | — | 6,37 |
| 05/09/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Skalica | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/05/2026 | VĐQG Croatia | @ Hajduk Split | B 3-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/35 | 0 | — | — | 5,55 |
| 15/05/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Varteks Varazdin | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/69 | 0 | 1/5 | — | 6,06 |
| 09/05/2026 | VĐQG Croatia | @ Rijeka | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/33 | 1 | 3/3 | — | 5,44 |
| 02/05/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Osijek | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/30 | 1 | 1/1 | — | 6,93 |
| 25/04/2026 | VĐQG Croatia | @ Slaven Belupo | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/04/2026 | VĐQG Croatia | vs HNK Gorica | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/52 | 3 | 6/8 | — | 6,84 |
| 18/04/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Istra 1961 | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/19 | 1 | 4/5 | — | 6,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2020 | 19 | 800 nghìn € |
| 27/12/2020 | 19 | 800 nghìn € |
| 22/06/2021 | 20 | 400 nghìn € |
| 11/10/2021 | 20 | 400 nghìn € |
| 11/01/2022 | 20 | 350 nghìn € |
| 22/06/2022 | 21 | 350 nghìn € |
| 07/11/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 27/03/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 27/03/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 27/06/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 18/06/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 07/12/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 28/05/2026 | 25 | 150 nghìn € |
| 10/09/2026 | 25 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | HNK Vukovar 1991 | KFC Komarno | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2026 | Arsenal Dzerzhinsk | HNK Vukovar 1991 | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2025 | Servette U21 | Arsenal Dzerzhinsk | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2024 | Free player | Servette U21 | Chuyển nhượng | — |
| 15/02/2023 | Rijeka | Free player | Trở lại | — |
| 18/07/2022 | Juventus U23 | Rijeka | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Excelsior SBV | Juventus U23 | Cho mượn | — |
| 17/08/2021 | Juventus U23 | Excelsior SBV | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | FC Sion | Juventus U23 | Cho mượn | — |
| 23/09/2020 | Juventus U23 | FC Sion | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Juventus U19 | Juventus U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Lugano | Juventus U19 | Hết hạn mượn 1.8M € | 1,8 triệu € |
| 29/06/2019 | Juventus U19 | Lugano | Cho mượn | — |
| 26/01/2019 | Lugano U21 | Juventus U19 | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2019 | FC Lugano U18 | Lugano U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Team Ticino U16 | FC Lugano U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Lugano Youth | Team Ticino U16 | Chuyển nhượng | — |