
Ņikita Parfjonovs
Thủ môn
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Ņikita Parfjonovs là thủ môn 23 tuổi.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Malta | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Hy Lạp | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,50 |
| 26/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Đức | B 0-4 | 90 | 3 | 2 | 4 | 42/56 | 0 | 1/1 | — | 5,63 |
| 31/03/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Bắc Ireland | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 27/03/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Georgia | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
Chỉ số
- Thể lực12
- Chỉ số 155
- Chỉ số 212
- Chỉ số 451
- Chỉ số 351