
Nikita Naumov là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo Maxline Vitebsk.
Tiểu sử Nikita Naumov
Hậu vệ Nikita Naumov hiện thi đấu cho câu lạc bộ Maxline Vitebsk, mang quốc tịch Belarus và 36 tuổi. Cầu thủ cao 194 cm, nặng 91 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026, cầu thủ ra sân 12 trận với 630 phút thi đấu, toàn bộ tại giải Ngoại hạng Belarus. Giá trị thị trường hiện tại là 75 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 750 nghìn € (2019). Cầu thủ chuyển từ FK Vitebsk đến Maxline Vitebsk vào ngày 14/07/2026, và hợp đồng có hạn đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Belarus | 2026 | — | 12 | 11 | 630 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 630 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/07/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/04/2011 | 21 | 50 nghìn € |
| 23/03/2012 | 22 | 100 nghìn € |
| 07/06/2012 | 22 | 100 nghìn € |
| 04/11/2012 | 22 | 150 nghìn € |
| 01/07/2013 | 23 | 150 nghìn € |
| 24/11/2013 | 24 | 250 nghìn € |
| 04/07/2014 | 24 | 300 nghìn € |
| 18/11/2014 | 25 | 300 nghìn € |
| 08/07/2015 | 25 | 250 nghìn € |
| 19/11/2015 | 26 | 300 nghìn € |
| 14/06/2016 | 26 | 250 nghìn € |
| 29/11/2016 | 27 | 200 nghìn € |
| 04/07/2017 | 27 | 250 nghìn € |
| 29/11/2017 | 28 | 350 nghìn € |
| 31/05/2018 | 28 | 350 nghìn € |
| 03/12/2018 | 29 | 400 nghìn € |
| 12/06/2019 | 29 | 600 nghìn € |
| 27/12/2019 | 30 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 600 nghìn € |
| 14/09/2020 | 30 | 600 nghìn € |
| 10/12/2020 | 31 | 600 nghìn € |
| 24/06/2021 | 31 | 600 nghìn € |
| 08/12/2021 | 32 | 500 nghìn € |
| 16/06/2022 | 32 | 450 nghìn € |
| 29/11/2022 | 33 | 300 nghìn € |
| 05/06/2023 | 33 | 250 nghìn € |
| 14/11/2023 | 34 | 200 nghìn € |
| 01/07/2024 | 34 | 150 nghìn € |
| 05/12/2024 | 35 | 125 nghìn € |
| 18/06/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 07/12/2025 | 36 | 75 nghìn € |
| 28/06/2026 | 36 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | FK Vitebsk | Maxline Vitebsk | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2024 | Kyzylzhar Petropavlovsk | FK Vitebsk | Chuyển nhượng | — |
| 01/03/2023 | Dinamo Minsk | Kyzylzhar Petropavlovsk | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2021 | FC Zhetysu Taldykorgan | Dinamo Minsk | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2019 | FK Vitebsk | FC Zhetysu Taldykorgan | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2016 | Naftan Novopolotsk | FK Vitebsk | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2011 | FK Polotsk 2019 | Naftan Novopolotsk | Cho mượn | — |
| 30/06/2011 | Naftan Novopolotsk | FK Polotsk 2019 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Naftan Novopolotsk II | Naftan Novopolotsk | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2006 | FK Polotsk 2019 | Naftan Novopolotsk II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật38
- Tư duy47
- Sức mạnh67
- Thể lực56