Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nikita Naumov

Maxline VitebskHậu vệBLR
36Tuổi
194Chiều cao (cm)
91Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Nikita Naumov là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo Maxline Vitebsk.

Tiểu sử Nikita Naumov

Hậu vệ Nikita Naumov hiện thi đấu cho câu lạc bộ Maxline Vitebsk, mang quốc tịch Belarus và 36 tuổi. Cầu thủ cao 194 cm, nặng 91 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026, cầu thủ ra sân 12 trận với 630 phút thi đấu, toàn bộ tại giải Ngoại hạng Belarus. Giá trị thị trường hiện tại là 75 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 750 nghìn € (2019). Cầu thủ chuyển từ FK Vitebsk đến Maxline Vitebsk vào ngày 14/07/2026, và hợp đồng có hạn đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Belarus2026—121163000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 630 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/07/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2012: 100 nghìn €2012: 100 nghìn €2012: 150 nghìn €2013: 150 nghìn €2013: 250 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 750 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20112026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/04/20112150 nghìn €
23/03/201222100 nghìn €
07/06/201222100 nghìn €
04/11/201222150 nghìn €
01/07/201323150 nghìn €
24/11/201324250 nghìn €
04/07/201424300 nghìn €
18/11/201425300 nghìn €
08/07/201525250 nghìn €
19/11/201526300 nghìn €
14/06/201626250 nghìn €
29/11/201627200 nghìn €
04/07/201727250 nghìn €
29/11/201728350 nghìn €
31/05/201828350 nghìn €
03/12/201829400 nghìn €
12/06/201929600 nghìn €
27/12/201930750 nghìn €
07/04/202030600 nghìn €
14/09/202030600 nghìn €
10/12/202031600 nghìn €
24/06/202131600 nghìn €
08/12/202132500 nghìn €
16/06/202232450 nghìn €
29/11/202233300 nghìn €
05/06/202333250 nghìn €
14/11/202334200 nghìn €
01/07/202434150 nghìn €
05/12/202435125 nghìn €
18/06/202535100 nghìn €
07/12/20253675 nghìn €
28/06/20263675 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2026FK VitebskMaxline VitebskChuyển nhượng—
03/01/2024Kyzylzhar PetropavlovskFK VitebskChuyển nhượng—
01/03/2023Dinamo MinskKyzylzhar PetropavlovskChuyển nhượng—
18/01/2021FC Zhetysu TaldykorganDinamo MinskChuyển nhượng—
25/01/2019FK VitebskFC Zhetysu TaldykorganChuyển nhượng—
06/02/2016Naftan NovopolotskFK VitebskChuyển nhượng—
30/12/2011FK Polotsk 2019Naftan NovopolotskCho mượn—
30/06/2011Naftan NovopolotskFK Polotsk 2019Chuyển nhượng—
31/12/2008Naftan Novopolotsk IINaftan NovopolotskChuyển nhượng—
31/12/2006FK Polotsk 2019Naftan Novopolotsk IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy47
  • Sức mạnh67
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com