
Nikita Malyarov
Tiền vệRUS
37Tuổi
183Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
—Giá trị
Nikita Malyarov là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch RUS.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FK Chelyabinsk | Retired | Tự do | — |
| 02/09/2025 | FC Chaika Petropavlovsk Borschagovka | FK Chelyabinsk | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2024 | Volgar-Gazprom Astrachan | FC Chaika Petropavlovsk Borschagovka | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2023 | Rodina Media Moskau (-2025) | Volgar-Gazprom Astrachan | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | Rodina Media Moskau (-2025) | Chuyển nhượng | — |
| 21/09/2022 | Free player | KAMAZ Naberezhnye Chelny | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | FK Aktobe Lento | Free player | Trở lại | — |
| 13/02/2022 | Rotor Volgograd | FK Aktobe Lento | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Shinnik Yaroslavl | Rotor Volgograd | Chuyển nhượng | — |
| 17/09/2020 | Khimki | Shinnik Yaroslavl | Chuyển nhượng | — |
| 11/03/2020 | Free player | Khimki | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2020 | Gazovik Orenburg | Free player | Trở lại | — |
| 14/07/2018 | Kuban Krasnodar (-2018) | Gazovik Orenburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Shinnik Yaroslavl | Kuban Krasnodar (-2018) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Volga Nizhniy Novgorod (- 2016) | Shinnik Yaroslavl | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | FC Ufa | Volga Nizhniy Novgorod (- 2016) | Cho mượn | — |
| 05/09/2012 | Volga Nizhniy Novgorod (- 2016) | FC Ufa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Spartak Nalchik | Volga Nizhniy Novgorod (- 2016) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Khimik Dzerzhinsk | Spartak Nalchik | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2009 | Nara-SBFR Naro-Fominsk | Khimik Dzerzhinsk | Chuyển nhượng | — |