
Nikita Malyarov
Tiền vệRUS
37Tuổi
183Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
—Giá trị
Nikita Malyarov là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch RUS.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/02/2010 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/03/2010 | 20 | 200 nghìn € |
| 11/05/2010 | 20 | 450 nghìn € |
| 08/05/2011 | 21 | 450 nghìn € |
| 21/01/2013 | 23 | 200 nghìn € |
| 07/06/2013 | 23 | 200 nghìn € |
| 10/06/2015 | 25 | 250 nghìn € |
| 09/01/2016 | 26 | 350 nghìn € |
| 19/12/2018 | 29 | 600 nghìn € |
| 13/06/2019 | 29 | 500 nghìn € |
| 22/12/2019 | 30 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 325 nghìn € |
| 28/06/2020 | 30 | 325 nghìn € |
| 28/12/2020 | 31 | 250 nghìn € |
| 23/05/2021 | 31 | 250 nghìn € |
| 06/12/2021 | 32 | 200 nghìn € |
| 09/06/2022 | 32 | 175 nghìn € |
| 07/12/2022 | 33 | 125 nghìn € |
| 29/11/2023 | 34 | 25 nghìn € |
| 13/06/2024 | 34 | 25 nghìn € |
| 03/12/2024 | 35 | 50 nghìn € |
| 01/06/2025 | 35 | 25 nghìn € |
| 02/12/2025 | 36 | 25 nghìn € |
| 24/05/2026 | 36 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FK Chelyabinsk | Retired | Tự do | — |
| 02/09/2025 | FC Chaika Petropavlovsk Borschagovka | FK Chelyabinsk | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2024 | Volgar-Gazprom Astrachan | FC Chaika Petropavlovsk Borschagovka | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2023 | Rodina Media Moskau (-2025) | Volgar-Gazprom Astrachan | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | Rodina Media Moskau (-2025) | Chuyển nhượng | — |
| 21/09/2022 | Free player | KAMAZ Naberezhnye Chelny | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | FK Aktobe Lento | Free player | Trở lại | — |
| 13/02/2022 | Rotor Volgograd | FK Aktobe Lento | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Shinnik Yaroslavl | Rotor Volgograd | Chuyển nhượng | — |
| 17/09/2020 | Khimki | Shinnik Yaroslavl | Chuyển nhượng | — |
| 11/03/2020 | Free player | Khimki | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2020 | Gazovik Orenburg | Free player | Trở lại | — |
| 14/07/2018 | Kuban Krasnodar (-2018) | Gazovik Orenburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Shinnik Yaroslavl | Kuban Krasnodar (-2018) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Volga Nizhniy Novgorod (- 2016) | Shinnik Yaroslavl | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | FC Ufa | Volga Nizhniy Novgorod (- 2016) | Cho mượn | — |
| 05/09/2012 | Volga Nizhniy Novgorod (- 2016) | FC Ufa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Spartak Nalchik | Volga Nizhniy Novgorod (- 2016) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Khimik Dzerzhinsk | Spartak Nalchik | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2009 | Nara-SBFR Naro-Fominsk | Khimik Dzerzhinsk | Chuyển nhượng | — |