
Nikita Kupriyanov là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FC Saturn Ramenskoe.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/12/2019 | 17 | 50 nghìn € |
| 28/06/2020 | 18 | 75 nghìn € |
| 28/12/2020 | 18 | 75 nghìn € |
| 01/06/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 02/12/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 12/06/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 01/12/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 27/03/2023 | 20 | 25 nghìn € |
| 25/06/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 20/11/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 18/06/2024 | 22 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | Pobeda Nizhniy Novgorod | FC Saturn Ramenskoe | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2026 | FC Rostov 2 | Pobeda Nizhniy Novgorod | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2024 | FC Avangard Kursk | FC Rostov 2 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Peresvet Domodedovo | FC Avangard Kursk | Chuyển nhượng | — |
| 19/03/2023 | Free player | Peresvet Domodedovo | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2023 | FK Kuban Kholding | Free player | Trở lại | — |
| 06/07/2022 | FK Rostov Youth | FK Kuban Kholding | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | SKA Rostov-on-Don | FK Rostov Youth | Cho mượn | — |
| 21/07/2021 | FK Rostov Youth | SKA Rostov-on-Don | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Rostov Academy U17 | FK Rostov Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Kalitva Belaya Kalitva | FC Rostov Academy U17 | Chuyển nhượng | — |