
Nikita Kelembet
Hậu vệUKR
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Nikita Kelembet là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch UKR.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/2025 | UEFA Europa Conference League | vs Rakow Czestochowa | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2025 | UEFA Europa Conference League | @ Rakow Czestochowa | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2023 | 18 | 75 nghìn € |
| 06/06/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 26/12/2024 | 19 | 125 nghìn € |
| 10/03/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 19/06/2025 | 20 | 75 nghìn € |
| 18/09/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/12/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 17/05/2026 | 21 | 75 nghìn € |
| 05/10/2026 | 21 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Artmedia Petrzalka | Free player | Trở lại | — |
| 29/01/2026 | MSK Zilina B | FC Artmedia Petrzalka | Cho mượn | — |
| 04/07/2024 | FC Artmedia Petrzalka | MSK Zilina B | Chuyển nhượng 0.018M € | 18 nghìn € |
| 30/06/2023 | FC Petrzalka U19 | FC Artmedia Petrzalka | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2022 | Dnipro Dnipropetrovsk U17 | FC Petrzalka U19 | Chuyển nhượng | — |