Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nika Gagnidze

Kolos KovalivkaTiền vệGEO
25Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Nika Gagnidze là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo Kolos Kovalivka.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
96Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—219600000——006,60

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 96 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nika Gagnidze · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ Veres T 2-02100000—0——6,80
10/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs FK Epitsentr DunayivtsiT 3-1dự bị00000—0———
31/07/2026Ngoại hạng Ukraine@ ZoryaB 0-27500000—0——6,40
21/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Shakhtar DonetskT 1-09000000—0——6,50
17/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs Obolon KyivB 0-29000000—0——6,00
13/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ Dynamo KyivB 1-29000000—0——6,00
08/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs KudrivkaT 1-09000000—0——6,50
24/04/2026Ngoại hạng Ukrainevs SC PoltavaT 2-09000000—0——6,50
18/04/2026Ngoại hạng Ukrainevs LNZ CherkasyT 1-09000000—0——6,50
10/04/2026Ngoại hạng Ukraine@ Rukh VynnykyH 1-18900000—0———
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com