Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nika Gagnidze

Kolos KovalivkaTiền vệGEO
25Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Nika Gagnidze là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo Kolos Kovalivka.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
75Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—117500000——006,40

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nika Gagnidze · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs FK Epitsentr DunayivtsiT 3-1dự bị00000—0———
31/07/2026Ngoại hạng Ukraine@ ZoryaB 0-27500000—0——6,40
21/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Shakhtar DonetskT 1-09000000—0——6,50
17/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs Obolon KyivB 0-29000000—0——6,00
13/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ Dynamo KyivB 1-29000000—0——6,00
08/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs KudrivkaT 1-09000000—0——6,50
24/04/2026Ngoại hạng Ukrainevs SC PoltavaT 2-09000000—0——6,50
18/04/2026Ngoại hạng Ukrainevs LNZ CherkasyT 1-09000000—0——6,50
10/04/2026Ngoại hạng Ukraine@ Rukh VynnykyH 1-18900000—0———
04/04/2026Ngoại hạng Ukrainevs Metalist 1925 KharkivH 0-09000000—0——6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 275 nghìn €2021: 275 nghìn €2021: 375 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 900 nghìn €2026: 900 nghìn €2026: 800 nghìn €20192026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/05/20191825 nghìn €
04/09/20191825 nghìn €
03/01/202018100 nghìn €
05/08/202019100 nghìn €
10/12/202019150 nghìn €
30/04/202120275 nghìn €
30/09/202120275 nghìn €
17/12/202120375 nghìn €
04/05/202221400 nghìn €
26/10/202221400 nghìn €
24/05/202322350 nghìn €
31/08/202322350 nghìn €
11/12/202322350 nghìn €
21/05/202423500 nghìn €
16/12/202423500 nghìn €
09/06/202524600 nghìn €
17/12/202524900 nghìn €
01/06/202625900 nghìn €
20/09/202625800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/07/2024Dila GoriKolos KovalivkaHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
04/12/2022UmraniyesporDila GoriCho mượn—
19/07/2022Dila GoriUmraniyesporChuyển nhượng—
31/12/2018FC Dila Gori IIDila GoriChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy51
  • Sức mạnh42
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com