
Nik Omladič
Tiền vệSLO
37Tuổi
182Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị
Nik Omladič là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch SLO.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (39 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/08/2008 | 19 | 100 nghìn € |
| 25/02/2009 | 19 | 200 nghìn € |
| 26/05/2009 | 19 | 250 nghìn € |
| 02/07/2009 | 19 | 400 nghìn € |
| 05/08/2009 | 19 | 250 nghìn € |
| 02/02/2010 | 20 | 400 nghìn € |
| 06/06/2012 | 22 | 400 nghìn € |
| 09/03/2013 | 23 | 500 nghìn € |
| 21/07/2013 | 23 | 600 nghìn € |
| 26/12/2013 | 24 | 600 nghìn € |
| 26/09/2014 | 25 | 750 nghìn € |
| 12/01/2015 | 25 | 750 nghìn € |
| 30/06/2015 | 25 | 900 nghìn € |
| 21/10/2015 | 26 | 700 nghìn € |
| 10/02/2016 | 26 | 700 nghìn € |
| 21/07/2016 | 26 | 700 nghìn € |
| 05/10/2016 | 27 | 900 nghìn € |
| 22/01/2017 | 27 | 1,1 triệu € |
| 26/06/2017 | 27 | 1,0 triệu € |
| 21/01/2018 | 28 | 800 nghìn € |
| 18/06/2018 | 28 | 700 nghìn € |
| 07/01/2019 | 29 | 500 nghìn € |
| 11/06/2019 | 29 | 400 nghìn € |
| 10/12/2019 | 30 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 325 nghìn € |
| 16/07/2020 | 30 | 300 nghìn € |
| 19/01/2021 | 31 | 275 nghìn € |
| 13/06/2021 | 31 | 325 nghìn € |
| 14/12/2021 | 32 | 350 nghìn € |
| 15/06/2022 | 32 | 350 nghìn € |
| 30/11/2022 | 33 | 50 nghìn € |
| 29/03/2023 | 33 | 150 nghìn € |
| 12/06/2023 | 33 | 150 nghìn € |
| 20/12/2023 | 34 | 100 nghìn € |
| 23/05/2024 | 34 | 50 nghìn € |
| 10/12/2024 | 35 | 50 nghìn € |
| 26/05/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 09/12/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 25/05/2026 | 36 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,1 triệu € vào năm 2017; hiện tại —.