
Nik Omladič
Tiền vệSLO
37Tuổi
182Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị
Nik Omladič là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch SLO.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Viking | B 3-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Viking | B 0-7 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 18/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FK Zeljeznicar | T 3-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 11/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FK Zeljeznicar | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (39 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/08/2008 | 19 | 100 nghìn € |
| 25/02/2009 | 19 | 200 nghìn € |
| 26/05/2009 | 19 | 250 nghìn € |
| 02/07/2009 | 19 | 400 nghìn € |
| 05/08/2009 | 19 | 250 nghìn € |
| 02/02/2010 | 20 | 400 nghìn € |
| 06/06/2012 | 22 | 400 nghìn € |
| 09/03/2013 | 23 | 500 nghìn € |
| 21/07/2013 | 23 | 600 nghìn € |
| 26/12/2013 | 24 | 600 nghìn € |
| 26/09/2014 | 25 | 750 nghìn € |
| 12/01/2015 | 25 | 750 nghìn € |
| 30/06/2015 | 25 | 900 nghìn € |
| 21/10/2015 | 26 | 700 nghìn € |
| 10/02/2016 | 26 | 700 nghìn € |
| 21/07/2016 | 26 | 700 nghìn € |
| 05/10/2016 | 27 | 900 nghìn € |
| 22/01/2017 | 27 | 1,1 triệu € |
| 26/06/2017 | 27 | 1,0 triệu € |
| 21/01/2018 | 28 | 800 nghìn € |
| 18/06/2018 | 28 | 700 nghìn € |
| 07/01/2019 | 29 | 500 nghìn € |
| 11/06/2019 | 29 | 400 nghìn € |
| 10/12/2019 | 30 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 325 nghìn € |
| 16/07/2020 | 30 | 300 nghìn € |
| 19/01/2021 | 31 | 275 nghìn € |
| 13/06/2021 | 31 | 325 nghìn € |
| 14/12/2021 | 32 | 350 nghìn € |
| 15/06/2022 | 32 | 350 nghìn € |
| 30/11/2022 | 33 | 50 nghìn € |
| 29/03/2023 | 33 | 150 nghìn € |
| 12/06/2023 | 33 | 150 nghìn € |
| 20/12/2023 | 34 | 100 nghìn € |
| 23/05/2024 | 34 | 50 nghìn € |
| 10/12/2024 | 35 | 50 nghìn € |
| 26/05/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 09/12/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 25/05/2026 | 36 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,1 triệu € vào năm 2017; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Koper | GSV St. Martin/Sulmtal | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Hallescher FC | FC Koper | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2023 | NK Rudar Velenje | Hallescher FC | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2022 | Free player | NK Rudar Velenje | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Hansa Rostock | Free player | Trở lại | — |
| 28/08/2019 | SpVgg Greuther Fürth | Hansa Rostock | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Eintracht Braunschweig | SpVgg Greuther Fürth | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2015 | NK Olimpija Ljubljana | Eintracht Braunschweig | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 31/12/2009 | NK Rudar Velenje | NK Olimpija Ljubljana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | NK Rudar Velenje U19 | NK Rudar Velenje | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật49
- Tư duy58
- Sức mạnh41
- Thể lực34