Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nik Omladič

Tiền vệSLO
37Tuổi
182Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị

Nik Omladič là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch SLO.

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nik Omladič · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/08/2025Cúp C3 châu Âuvs VikingB 3-5dự bị00000—0———
25/07/2025Cúp C3 châu Âu@ VikingB 0-71900000—0——5,70
18/07/2025Cúp C3 châu Âuvs FK ZeljeznicarT 3-13200000—0——6,25
11/07/2025Cúp C3 châu Âu@ FK ZeljeznicarH 1-1100000—0——6,05

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 100 nghìn €2009: 200 nghìn €2009: 250 nghìn €2009: 400 nghìn €2009: 250 nghìn €2010: 400 nghìn €2012: 400 nghìn €2013: 500 nghìn €2013: 600 nghìn €2013: 600 nghìn €2014: 750 nghìn €2015: 750 nghìn €2015: 900 nghìn €2015: 700 nghìn €2016: 700 nghìn €2016: 700 nghìn €2016: 900 nghìn €2017: 1,1 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 800 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 275 nghìn €2021: 325 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20082026
Bảng số liệu (39 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/08/200819100 nghìn €
25/02/200919200 nghìn €
26/05/200919250 nghìn €
02/07/200919400 nghìn €
05/08/200919250 nghìn €
02/02/201020400 nghìn €
06/06/201222400 nghìn €
09/03/201323500 nghìn €
21/07/201323600 nghìn €
26/12/201324600 nghìn €
26/09/201425750 nghìn €
12/01/201525750 nghìn €
30/06/201525900 nghìn €
21/10/201526700 nghìn €
10/02/201626700 nghìn €
21/07/201626700 nghìn €
05/10/201627900 nghìn €
22/01/2017271,1 triệu €
26/06/2017271,0 triệu €
21/01/201828800 nghìn €
18/06/201828700 nghìn €
07/01/201929500 nghìn €
11/06/201929400 nghìn €
10/12/201930400 nghìn €
07/04/202030325 nghìn €
16/07/202030300 nghìn €
19/01/202131275 nghìn €
13/06/202131325 nghìn €
14/12/202132350 nghìn €
15/06/202232350 nghìn €
30/11/20223350 nghìn €
29/03/202333150 nghìn €
12/06/202333150 nghìn €
20/12/202334100 nghìn €
23/05/20243450 nghìn €
10/12/20243550 nghìn €
26/05/20253550 nghìn €
09/12/20253650 nghìn €
25/05/20263650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,1 triệu € vào năm 2017; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC KoperGSV St. Martin/SulmtalChuyển nhượng—
30/06/2023Hallescher FCFC KoperChuyển nhượng—
26/01/2023NK Rudar VelenjeHallescher FCChuyển nhượng—
11/09/2022Free playerNK Rudar VelenjeChuyển nhượng—
30/06/2022Hansa RostockFree playerTrở lại—
28/08/2019SpVgg Greuther FürthHansa RostockChuyển nhượng—
30/06/2017Eintracht BraunschweigSpVgg Greuther FürthChuyển nhượng—
08/01/2015NK Olimpija LjubljanaEintracht BraunschweigHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
31/12/2009NK Rudar VelenjeNK Olimpija LjubljanaChuyển nhượng—
30/06/2007NK Rudar Velenje U19NK Rudar VelenjeChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy58
  • Sức mạnh41
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com