Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nik Marinšek

NK RadomljeTiền vệSLO
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Nik Marinšek là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo NK Radomlje.

Tiểu sử Nik Marinšek

Nik Marinšek là tiền vệ quốc tịch Slovenia, thi đấu cho câu lạc bộ NK Radomlje, sinh ngày 16/02/1999 và 27 tuổi. Cầu thủ thuận chân phải, cùng câu lạc bộ có hợp đồng đến 29/06/2027. Trong mùa 2026-2027 tại Slovenia 1.Liga, cầu thủ có 4 trận và 209 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 250 nghìn € vào năm 2024. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 06/09/2026, khi chuyển từ SK Austria Klagenfurt sang NK Radomlje.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
209Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovenia 1.Liga2026-2027—4220900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 209 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nik Marinšek · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/05/2026Austrian 2.Ligavs FC LieferingB 2-3801021126/3314/8—7,39
08/05/2026Austrian 2.Liga@ SKU Ertl Glas AmstettenB 0-37200000—0——5,80
03/05/2026Austrian 2.Ligavs SK Rapid IIT 2-16000000—0——6,05
24/04/2026Austrian 2.Ligavs SC Austria LustenauT 3-07600000—0———
18/04/2026Austrian 2.Liga@ SK Sturm Graz IIH 1-17000000—0——6,25
10/04/2026Austrian 2.Ligavs Kapfenberg SV 1919T 1-08100000—0———
06/04/2026Austrian 2.Liga@ SKN St.PoltenB 0-29000000—0——5,60
03/04/2026Austrian 2.Liga@ FC HOGO Hertha WelsT 2-19000000—0——6,35
21/03/2026Austrian 2.Ligavs First Vienna FC 1894B 0-28300000—0——5,60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com