
Nik Marinšek là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo NK Radomlje.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
209Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovenia 1.Liga | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 209 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 209 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC Liefering | B 2-3 | 80 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 26/33 | 1 | 4/8 | — | 7,39 |
| 08/05/2026 | Austrian 2.Liga | @ SKU Ertl Glas Amstetten | B 0-3 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 03/05/2026 | Austrian 2.Liga | vs SK Rapid II | T 2-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,05 |
| 24/04/2026 | Austrian 2.Liga | vs SC Austria Lustenau | T 3-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Austrian 2.Liga | @ SK Sturm Graz II | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 10/04/2026 | Austrian 2.Liga | vs Kapfenberg SV 1919 | T 1-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | Austrian 2.Liga | @ SKN St.Polten | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 03/04/2026 | Austrian 2.Liga | @ FC HOGO Hertha Wels | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 21/03/2026 | Austrian 2.Liga | vs First Vienna FC 1894 | B 0-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/02/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 02/08/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 07/03/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 23/06/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 26/12/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/07/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 07/02/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 07/06/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 14/12/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 26/06/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 30/11/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 12/06/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 04/12/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 27/05/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 09/12/2024 | 25 | 175 nghìn € |
| 29/05/2025 | 26 | 175 nghìn € |
| 21/09/2025 | 26 | 225 nghìn € |
| 14/12/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 17/05/2026 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | SK Austria Klagenfurt | NK Radomlje | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | SV Ried | SK Austria Klagenfurt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | NK Aluminij | SV Ried | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Šmartno 1928 | NK Aluminij | Cho mượn | — |
| 01/10/2020 | NK Aluminij | Šmartno 1928 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | NK Aluminij U19 | NK Aluminij | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | ND Dravinja Kostroj U19 | NK Aluminij U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật52
- Tư duy55
- Sức mạnh41
- Thể lực36