
Nicolò Fazzi là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Gubbio.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
3Đá chính
356Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 8 | 3 | 356 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 65% | 0 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 356 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 108/127 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/38 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | vs Atalanta U23 | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/27 | 0 | 2/3 | — | 6,50 |
| 11/10/2026 | Serie C | @ Spezia | B 0-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/1 | — | 6,00 |
| 03/10/2026 | Serie C | vs Perugia | B 1-3 | 51 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 2 | 2/4 | — | 6,40 |
| 27/09/2026 | Serie C | @ Ravenna | B 0-2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 2 | 3/3 | — | 6,20 |
| 21/09/2026 | Serie C | vs AS Ostia Mare | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/29 | 1 | 6/9 | — | 6,80 |
| 17/09/2026 | Serie C | @ Pescara | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/23 | 1 | 7/11 | — | 6,70 |
| 13/09/2026 | Serie C | vs Latina Calcio 1932 | T 3-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 2/3 | — | 6,40 |
| 05/09/2026 | Serie C | @ SS Città di Campobasso | T 4-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 3/4 | — | 6,50 |
| 31/08/2026 | Serie C | vs A.C. Reggiana 1919 | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/10/2012 | 17 | 100 nghìn € |
| 05/06/2013 | 18 | 100 nghìn € |
| 24/06/2014 | 19 | 150 nghìn € |
| 09/02/2015 | 19 | 400 nghìn € |
| 28/06/2015 | 20 | 400 nghìn € |
| 27/12/2015 | 20 | 400 nghìn € |
| 12/06/2016 | 21 | 400 nghìn € |
| 01/01/2017 | 21 | 400 nghìn € |
| 08/06/2017 | 22 | 350 nghìn € |
| 20/12/2017 | 22 | 400 nghìn € |
| 17/06/2018 | 23 | 350 nghìn € |
| 16/01/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 04/06/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 17/12/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 23/07/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 11/01/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 21/06/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 21/12/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 21/06/2022 | 27 | 225 nghìn € |
| 20/12/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 18/06/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 17/06/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 18/12/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 18/06/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 16/12/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 18/06/2026 | 31 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/08/2025 | Ternana | Gubbio | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2025 | Lucchese | Ternana | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2024 | Free player | Lucchese | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Mantova | Free player | Trở lại | — |
| 25/01/2023 | ACR Messina | Mantova | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2021 | US Sambenedettese | ACR Messina | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2021 | Padova | US Sambenedettese | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2019 | Atalanta | Padova | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 29/06/2019 | Livorno | Atalanta | Cho mượn | — |
| 16/08/2018 | Atalanta | Livorno | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Cesena | Atalanta | Cho mượn | — |
| 16/07/2017 | Atalanta | Cesena | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2017 | Perugia | Atalanta | Cho mượn | — |
| 19/01/2017 | Atalanta | Perugia | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2017 | Perugia | Atalanta | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 15/01/2017 | Crotone | Perugia | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 30/06/2016 | Fiorentina | Crotone | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 29/06/2016 | Crotone | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 24/01/2016 | Fiorentina | Crotone | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2016 | ACD Virtus Entella | Fiorentina | Cho mượn | — |