Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nicolò Contiliano

Cosenza Calcio 1914Tiền vệITA
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Nicolò Contiliano là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Cosenza Calcio 1914.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
767Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/7Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,05Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—1097670007391%52%305,05

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 767 phút · điểm TB 5,05

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
254/278 (91%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
4/12 (33%)
Chuyền dài chính xác
8/12 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
8
Phá bóng
9
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/53 (52%)
Không chiến thắng / thua
6 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 22
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
58
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nicolò Contiliano · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie Cvs AltamuraB 1-3530021015/1712/3V6,30
13/10/2026Serie C@ AZ Picerno ASDT 2-1650000013/1505/7—6,30
04/10/2026Serie Cvs FoggiaB 0-2840000119/2004/5—6,20
26/09/2026Serie C@ BariB 0-1900011227/3313/5—6,40
19/09/2026Serie Cvs ScafateseH 1-1450000114/1524/6—6,80
15/09/2026Serie C@ A.S.D. Giugliano Calcio 1928B 2-5800021135/3605/11V6,30
12/09/2026Serie Cvs CaveseH 0-0900020039/4311/5—6,40
08/09/2026Serie C@ Catania FCB 0-4900000027/2801/1—5,80
30/08/2026Serie Cvs PotenzaB 1-2860000227/3001/5V—
23/08/2026Serie C@ Audace CerignolaB 1-3840000037/4002/5——

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 300 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/06/202318300 nghìn €
20/12/202319250 nghìn €
17/06/202419150 nghìn €
18/12/202420200 nghìn €
18/06/202520200 nghìn €
16/12/202521200 nghìn €
18/06/202621300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com