Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nicolò Contiliano

Cosenza Calcio 1914Tiền vệITA
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Nicolò Contiliano là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Cosenza Calcio 1914.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
10Đá chính
939Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/10Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—121093900110388%53%405,30

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 939 phút · điểm TB 5,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/10
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
290/326 (88%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
5/14 (35%)
Chuyền dài chính xác
9/17 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
7 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
10
Phá bóng
14
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/63 (53%)
Không chiến thắng / thua
7 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 26
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
73
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/11/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nicolò Contiliano · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/11/2026Serie Cvs U23 Inter MilanT 1-0820010021/2825/8—6,60
24/10/2026Serie C@ FC Savoia 1908H 1-1900120215/2001/2V6,50
18/10/2026Serie Cvs AltamuraB 1-3530021015/1712/3V6,30
13/10/2026Serie C@ AZ Picerno ASDT 2-1650000013/1505/7—6,30
04/10/2026Serie Cvs FoggiaB 0-2840000119/2004/5—6,20
26/09/2026Serie C@ BariB 0-1900011227/3313/5—6,40
19/09/2026Serie Cvs ScafateseH 1-1450000114/1524/6—6,80
15/09/2026Serie C@ A.S.D. Giugliano Calcio 1928B 2-5800021135/3605/11V6,30
12/09/2026Serie Cvs CaveseH 0-0900020039/4311/5—6,40
08/09/2026Serie C@ Catania FCB 0-4900000027/2801/1—5,80

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 300 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/06/202318300 nghìn €
20/12/202319250 nghìn €
17/06/202419150 nghìn €
18/12/202420200 nghìn €
18/06/202520200 nghìn €
16/12/202521200 nghìn €
18/06/202621300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com