
Nicolò Brighenti là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Vicenza.
Tiểu sử Nicolò Brighenti
Nicolò Brighenti là hậu vệ người Italy, 37 tuổi, hiện thi đấu cho Vicenza. Số đo cơ thể ghi nhận chiều cao 178 cm và cân nặng 75 kg, thuận chân phải. Mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 5 trận với 427 phút, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,62. Chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 10/07/2026, từ Catanzaro sang Vicenza. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt là 1,3 triệu € (2017).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 25/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
427Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
427Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 427 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 85% | 53% | 2 | 0 | 6,62 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 427 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 176/206 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/29 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 36
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/39 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 11
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | Serie B | @ Empoli | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/34 | 3 | 4/6 | — | 7,54 |
| 17/10/2026 | Serie B | @ Benevento | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/52 | 0 | 6/13 | V | 6,22 |
| 10/10/2026 | Serie B | vs Pisa | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie B | @ Hellas Verona | B 1-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/41 | 2 | 4/8 | V | 5,94 |
| 12/09/2026 | Serie B | vs Juve Stabia | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/32 | 2 | 4/5 | — | 6,93 |
| 06/09/2026 | Serie B | @ ACD Virtus Entella | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 42/47 | 1 | 3/7 | — | 6,48 |
| 30/08/2026 | Serie B | @ Avellino | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Serie B | vs Catanzaro | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/05/2026 | Serie B | @ Monza | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/05/2026 | Serie B | vs Monza | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/55 | 3 | 6/12 | — | 6,82 |