Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nicolò Brighenti

VicenzaHậu vệITA
37Tuổi
178Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Nicolò Brighenti là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Vicenza.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
337Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
337Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B2026-2027—443371002184%51%206,39
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 337 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
145/172 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/25 (32%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
8
Phá bóng
23
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/33 (51%)
Không chiến thắng / thua
8 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 10
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nicolò Brighenti · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie B@ BeneventoH 2-2900000142/5206/13V6,22
10/10/2026Serie Bvs PisaB 0-3dự bị00000—0———
20/09/2026Serie B@ Hellas VeronaB 1-2670000036/4124/8V5,94
12/09/2026Serie Bvs Juve StabiaH 1-1900010025/3224/5—6,93
06/09/2026Serie B@ ACD Virtus EntellaH 2-2901011042/4713/7—6,48
30/08/2026Serie B@ AvellinoB 0-3dự bị00000—0———
22/08/2026Serie Bvs CatanzaroT 3-2dự bị00000—0———
30/05/2026Serie B@ MonzaT 2-0dự bị00000—0———
25/05/2026Serie Bvs MonzaB 0-2900000052/5536/12—6,82
21/05/2026Serie B@ PalermoB 0-2900000031/4014/10—5,70

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 50 nghìn €2010: 50 nghìn €2010: 150 nghìn €2011: 175 nghìn €2012: 275 nghìn €2012: 275 nghìn €2012: 300 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 1,2 triệu €2015: 1,1 triệu €2016: 1,3 triệu €2016: 1,3 triệu €2017: 1,3 triệu €2017: 900 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 700 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20092026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/09/20092050 nghìn €
12/02/20102050 nghìn €
27/12/201021150 nghìn €
22/06/201121175 nghìn €
07/02/201222275 nghìn €
14/06/201222275 nghìn €
25/12/201223300 nghìn €
04/07/201323300 nghìn €
06/01/201424200 nghìn €
30/06/201424100 nghìn €
09/02/201525300 nghìn €
28/06/2015251,2 triệu €
27/12/2015261,1 triệu €
12/06/2016261,3 triệu €
18/12/2016271,3 triệu €
08/06/2017271,3 triệu €
20/12/201728900 nghìn €
17/06/2018281,0 triệu €
19/12/201829700 nghìn €
05/06/201929500 nghìn €
29/12/201930500 nghìn €
07/04/202030400 nghìn €
20/08/202031400 nghìn €
21/02/202131350 nghìn €
23/06/202131300 nghìn €
28/12/202132200 nghìn €
05/06/202232200 nghìn €
20/12/202233300 nghìn €
20/06/202333350 nghìn €
26/12/202334350 nghìn €
02/06/202434300 nghìn €
22/12/202435300 nghìn €
01/06/202535275 nghìn €
10/12/202536250 nghìn €
03/06/202636200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2017; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/07/2026CatanzaroVicenzaChuyển nhượng—
15/07/2022FrosinoneCatanzaroChuyển nhượng—
27/07/2016VicenzaFrosinoneHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2014ChievoVicenzaChuyển nhượng—
30/06/2013VicenzaChievoChuyển nhượng—
29/01/2012FC Esperia ViareggioVicenzaHết hạn mượn 0.08M €80 nghìn €
30/06/2011ChievoFC Esperia ViareggioHết hạn mượn 0.03M €30 nghìn €
29/06/2011FC Esperia ViareggioChievoCho mượn—
31/07/2010ChievoFC Esperia ViareggioChuyển nhượng—
29/06/2010Us PergoletteseChievoCho mượn—
06/08/2009ChievoUs PergoletteseChuyển nhượng—
29/06/2009AC MezzocoronaChievoCho mượn—
31/07/2008ChievoAC MezzocoronaChuyển nhượng—
30/06/2008Chievo U20ChievoChuyển nhượng—
30/06/2006Chievo U17Chievo U20Chuyển nhượng—
30/06/2004Chievo YouthChievo U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy42
  • Sức mạnh68
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com