
Nicolas Zalazar
29Tuổi
175Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Nicolas Zalazar là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Aldosivi Mar del Plata.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
21Đá chính
1.904Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/19Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 21 | 20 | 1.800 | 0 | 0 | 1 | 18 | 3 | 75% | 64% | 3 | 1 | 6,52 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 1 | 104 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 55% | 100% | 0 | 0 | 7,02 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.800 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/18
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 571/755 (75%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 4/10 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 90/196 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/39
- Cắt bóng
- 32
- Phá bóng
- 158
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 125/193 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 68 / 33
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 57 / 35
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 215
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 19/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 104 phút · điểm TB 7,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/9 (55%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/6 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Argentina | @ AA Estudiantes (Río Cuarto) | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Sarmiento Junin | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 26/49 | 2 | 6/9 | V | 5,48 |
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Huracan | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Atletico Tucuman | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Independiente Rivadavia | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Banfield | T 3-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/1 | — | 6,32 |
| 31/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Argentinos Juniors | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/20 | 3 | 6/9 | — | 6,97 |
| 27/08/2026 | Copa Argentina | vs Independiente Rivadavia | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Unión | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atletico Tigre | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/04/2019 | 22 | 350 nghìn € |
| 16/02/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 325 nghìn € |
| 07/02/2021 | 24 | 350 nghìn € |
| 16/01/2022 | 24 | 325 nghìn € |
| 09/06/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 25/10/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 03/04/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 19/07/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 12/12/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 10/06/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 22/09/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 09/12/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 01/06/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 16/12/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 21/05/2026 | 29 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật45
- Tư duy43
- Sức mạnh82
- Thể lực73