
Nicolas Wahling
Tiền đạoGER
29Tuổi
187Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Nicolas Wahling là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch GER.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/08/2016 | 18 | 75 nghìn € |
| 05/02/2017 | 19 | 75 nghìn € |
| 20/08/2017 | 19 | 75 nghìn € |
| 03/02/2018 | 20 | 75 nghìn € |
| 05/08/2018 | 20 | 75 nghìn € |
| 10/02/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 24/09/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 12/12/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 07/02/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 15/06/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 30/12/2021 | 24 | 125 nghìn € |
| 27/06/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 05/10/2022 | 25 | 125 nghìn € |
| 18/12/2022 | 25 | 125 nghìn € |
| 26/03/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 18/06/2023 | 25 | 175 nghìn € |
| 09/01/2024 | 26 | 125 nghìn € |
| 29/06/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 15/10/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 05/12/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 11/05/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 17/11/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 16/06/2026 | 28 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Carl Zeiss Jena | SG Barockstadt Fulda-Lehnerz | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2026 | Cavalry FC | Carl Zeiss Jena | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2024 | TSV Steinbach Haiger | Cavalry FC | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2023 | Energie Cottbus | TSV Steinbach Haiger | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2022 | SSV Ulm 1846 | Energie Cottbus | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2021 | Jahn Regensburg | SSV Ulm 1846 | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2019 | TSG Hoffenheim II | Jahn Regensburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Hoffenheim U19 | TSG Hoffenheim II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Karlsruher SC U19 | Hoffenheim U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Karlsruher SC U17 | Karlsruher SC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Karlsruher SC Youth | Karlsruher SC U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | FC Neureut 08 Youth | Karlsruher SC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật45
- Tư duy46
- Sức mạnh46
- Thể lực36