
Nicolas Viola là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Ravenna.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (40 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2008 | 19 | 50 nghìn € |
| 01/02/2009 | 19 | 150 nghìn € |
| 21/09/2009 | 19 | 200 nghìn € |
| 07/10/2010 | 20 | 250 nghìn € |
| 12/02/2011 | 21 | 500 nghìn € |
| 19/06/2011 | 21 | 750 nghìn € |
| 31/12/2011 | 22 | 700 nghìn € |
| 13/06/2012 | 22 | 1,4 triệu € |
| 13/01/2013 | 23 | 1,2 triệu € |
| 18/06/2013 | 23 | 900 nghìn € |
| 28/01/2014 | 24 | 1,2 triệu € |
| 14/07/2014 | 24 | 1,0 triệu € |
| 09/02/2015 | 25 | 900 nghìn € |
| 28/06/2015 | 25 | 900 nghìn € |
| 27/12/2015 | 26 | 1,3 triệu € |
| 12/06/2016 | 26 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2016 | 27 | 1,5 triệu € |
| 08/06/2017 | 27 | 1,9 triệu € |
| 28/12/2017 | 28 | 1,3 triệu € |
| 06/06/2018 | 28 | 1,4 triệu € |
| 16/01/2019 | 29 | 1,2 triệu € |
| 04/06/2019 | 29 | 1,5 triệu € |
| 29/12/2019 | 30 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 1,6 triệu € |
| 20/08/2020 | 30 | 2,1 triệu € |
| 28/12/2020 | 31 | 1,6 triệu € |
| 02/06/2021 | 31 | 1,5 triệu € |
| 27/10/2021 | 32 | 1,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 32 | 1,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 32 | 600 nghìn € |
| 21/12/2022 | 33 | 600 nghìn € |
| 11/06/2023 | 33 | 600 nghìn € |
| 19/12/2023 | 34 | 800 nghìn € |
| 04/06/2024 | 34 | 800 nghìn € |
| 17/12/2024 | 35 | 800 nghìn € |
| 24/03/2025 | 35 | 1,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 35 | 1,0 triệu € |
| 20/10/2025 | 36 | 700 nghìn € |
| 16/12/2025 | 36 | 500 nghìn € |
| 18/06/2026 | 36 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,1 triệu € vào năm 2020; hiện tại 300 nghìn €.