Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nicolas Viola

RavennaTiền vệITA
37Tuổi
180Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Nicolas Viola là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Ravenna.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
4Đá chính
391Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,32Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—943740004085%56%105,91
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—101700000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 374 phút · điểm TB 5,91

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
212/248 (85%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
6/34 (17%)
Chuyền dài chính xác
18/24 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
4
Phá bóng
5
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/30 (56%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 12
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
82
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 17 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nicolas Viola · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie Cvs SpeziaB 0-124000016/1211/3—6,50
11/10/2026Serie Cvs SS Città di CampobassoT 3-114000007/912/3—6,70
04/10/2026Serie C@ US PianeseB 1-2100000119/200———
27/09/2026Serie Cvs GubbioT 2-0270000018/2123/5—6,80
20/09/2026Serie C@ Atalanta U23T 2-0dự bị00000—0———
16/09/2026Serie C@ AS Ostia MareT 1-0620010047/5303/6—6,90
13/09/2026Serie Cvs PerugiaT 3-0600010034/3823/4—7,20
06/09/2026Serie C@ PescaraH 0-0890010045/5022/3V7,10
29/08/2026Serie Cvs Latina Calcio 1932T 3-1620010014/1812/4—6,00
25/08/2026Serie C@ A.C. Reggiana 1919H 1-1260000122/2701/2—6,01

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 50 nghìn €2009: 150 nghìn €2009: 200 nghìn €2010: 250 nghìn €2011: 500 nghìn €2011: 750 nghìn €2011: 700 nghìn €2012: 1,4 triệu €2013: 1,2 triệu €2013: 900 nghìn €2014: 1,2 triệu €2014: 1,0 triệu €2015: 900 nghìn €2015: 900 nghìn €2015: 1,3 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 1,9 triệu €2017: 1,3 triệu €2018: 1,4 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 2,1 triệu €2020: 1,6 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 300 nghìn €20082026
Bảng số liệu (40 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/10/20081950 nghìn €
01/02/200919150 nghìn €
21/09/200919200 nghìn €
07/10/201020250 nghìn €
12/02/201121500 nghìn €
19/06/201121750 nghìn €
31/12/201122700 nghìn €
13/06/2012221,4 triệu €
13/01/2013231,2 triệu €
18/06/201323900 nghìn €
28/01/2014241,2 triệu €
14/07/2014241,0 triệu €
09/02/201525900 nghìn €
28/06/201525900 nghìn €
27/12/2015261,3 triệu €
12/06/2016261,5 triệu €
18/12/2016271,5 triệu €
08/06/2017271,9 triệu €
28/12/2017281,3 triệu €
06/06/2018281,4 triệu €
16/01/2019291,2 triệu €
04/06/2019291,5 triệu €
29/12/2019302,0 triệu €
07/04/2020301,6 triệu €
20/08/2020302,1 triệu €
28/12/2020311,6 triệu €
02/06/2021311,5 triệu €
27/10/2021321,0 triệu €
27/12/2021321,0 triệu €
06/06/202232600 nghìn €
21/12/202233600 nghìn €
11/06/202333600 nghìn €
19/12/202334800 nghìn €
04/06/202434800 nghìn €
17/12/202435800 nghìn €
24/03/2025351,0 triệu €
16/06/2025351,0 triệu €
20/10/202536700 nghìn €
16/12/202536500 nghìn €
18/06/202636300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,1 triệu € vào năm 2020; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ75
  • Kỹ thuật73
  • Tư duy61
  • Sức mạnh26
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com