
Nicolas Valentini là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Deportivo Alavés.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
396Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 396 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 73% | 60% | 1 | 0 | 6,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 396 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 140/191 (73%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/43 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/28 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga | @ RC Celta | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 40/59 | 2 | 6/10 | — | 6,49 |
| 10/10/2026 | La Liga | vs Atletico Madrid | B 1-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/38 | 2 | 3/6 | — | 6,22 |
| 19/09/2026 | La Liga | @ Athletic Club | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/25 | 2 | 3/4 | — | 6,23 |
| 16/09/2026 | La Liga | vs Valencia CF | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/43 | 1 | 3/5 | — | 6,69 |
| 12/09/2026 | La Liga | @ Racing Santander | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/21 | 0 | 1/1 | — | 5,78 |
| 06/09/2026 | La Liga | vs CA Osasuna | T 5-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | La Liga | vs Villarreal CF | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | La Liga | @ Rayo Vallecano | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/2 | V | 6,22 |
| 25/05/2026 | Serie A | vs AS Roma | B 0-2 | 50 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/16 | 2 | 7/13 | Đ | 5,58 |
| 17/05/2026 | Serie A | @ Inter Milan | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 13/18 | 2 | 6/9 | V | 6,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/06/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 23/05/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 05/09/2022 | 21 | 350 nghìn € |
| 25/10/2022 | 21 | 750 nghìn € |
| 03/07/2023 | 22 | 1,0 triệu € |
| 03/10/2023 | 22 | 3,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 22 | 4,0 triệu € |
| 10/03/2024 | 22 | 6,0 triệu € |
| 11/06/2024 | 23 | 6,0 triệu € |
| 29/09/2024 | 23 | 5,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 23 | 4,5 triệu € |
| 16/06/2025 | 24 | 6,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 24 | 5,0 triệu € |
| 23/03/2026 | 24 | 3,5 triệu € |
| 28/05/2026 | 25 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | Fiorentina | Deportivo Alavés | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 29/06/2026 | Hellas Verona | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 02/02/2025 | Fiorentina | Hellas Verona | Chuyển nhượng 0.2M € | 200 nghìn € |
| 01/01/2025 | Boca Juniors | Fiorentina | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Boca Juniors Reserves | Boca Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Aldosivi Mar del Plata | Boca Juniors Reserves | Cho mượn | — |
| 18/01/2022 | Boca Juniors Reserves | Aldosivi Mar del Plata | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Boca Juniors U20 | Boca Juniors Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Boca Juniors Youth | Boca Juniors U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Sarmiento U20 | Boca Juniors Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật43
- Tư duy48
- Sức mạnh80
- Thể lực68