Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nicolás Tripichio

CA San LorenzoHậu vệARG
30Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Nicolás Tripichio là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA San Lorenzo.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

37Trận ra sân
37Đá chính
3.180Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,03Bàn/90 phút
3180Phút/bàn
8/36Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—29292.48700024581%52%706,44
Copa Sudamericana2026—6654010012380%41%106,83
Copa Argentina2026—221530000089%45%003,56

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.487 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/24
Sút trong vòng cấm
16
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
34/64
Đá phạt (bàn / sút)
0/43
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
986/1209 (81%)
Chuyền quyết định
18
Tạt bóng chính xác
12/34 (35%)
Chuyền dài chính xác
52/120 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/80
Cắt bóng
52
Phá bóng
37
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
208/400 (52%)
Không chiến thắng / thua
51 / 41
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
157 / 151
Bị tước bóng
38
Mất quyền kiểm soát
377
Phạm lỗi
41
Bị phạm lỗi
43

Kỷ luật

Thẻ vàng
7
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/12
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
225/279 (80%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
8/28 (28%)
Chuyền dài chính xác
18/31 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
5
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/74 (41%)
Không chiến thắng / thua
6 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 34
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
120
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 153 phút · điểm TB 3,56

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/46 (89%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/11 (45%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nicolás Tripichio · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Argentina@ Estudiantes La PlataT 2-1900000036/4459/13—6,39
12/10/2026VĐQG Argentinavs Deportivo RiestraT 1-0900000241/5338/13—6,55
04/10/2026VĐQG Argentina@ Defensa Y JusticiaB 0-3530000115/2045/7—6,21
21/09/2026VĐQG Argentinavs Boca JuniorsB 0-2680010014/1916/9—5,92
14/09/2026VĐQG Argentina@ CA IndependienteH 1-1900000021/2348/23—6,41
06/09/2026VĐQG Argentinavs Talleres CordobaT 1-0900010126/3114/12—6,09
01/09/2026VĐQG Argentina@ Instituto de CórdobaB 0-1900000047/4935/13V6,68
22/08/2026VĐQG Argentina@ AA Estudiantes (Río Cuarto)H 0-0900000132/46410/19—6,09
16/08/2026VĐQG Argentinavs Club Atlético UniónT 1-0900010135/46514/20—6,97
10/08/2026VĐQG Argentinavs CA HuracanB 0-2900010052/6035/13—6,39

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 400 nghìn €2016: 450 nghìn €2016: 750 nghìn €2017: 750 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 450 nghìn €2018: 650 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 1,2 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 1,3 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 2,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/07/201519400 nghìn €
05/02/201620450 nghìn €
07/08/201620750 nghìn €
12/02/201721750 nghìn €
08/10/201721600 nghìn €
07/05/201822450 nghìn €
17/12/201822650 nghìn €
05/08/201923750 nghìn €
04/12/201923700 nghìn €
07/04/202024550 nghìn €
07/02/202125500 nghìn €
19/10/202125700 nghìn €
23/05/2022261,2 triệu €
25/10/2022262,0 triệu €
03/07/2023271,3 triệu €
18/12/2023271,5 triệu €
11/06/2024281,5 triệu €
12/12/2024281,5 triệu €
01/06/2025291,5 triệu €
16/12/2025291,5 triệu €
21/05/2026302,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2024Defensa Y JusticiaCA San LorenzoHết hạn mượn 0.54837M €548 nghìn €
12/01/2021Club GuaraníDefensa Y JusticiaCho mượn—
22/10/2020Defensa Y JusticiaClub GuaraníChuyển nhượng—
30/06/2018Velez SarsfieldDefensa Y JusticiaChuyển nhượng—
31/12/2014Velez Sarsfield U20Velez SarsfieldChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy51
  • Sức mạnh53
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com