
Nicolás Tagliafico là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Lyon.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
602Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 44% | 0 | 0 | 6,50 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82% | 20% | 0 | 0 | 6,24 |
| World Cup | 2026 | — | 7 | 5 | 477 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 63% | 0 | 0 | 6,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/39 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/17 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
World Cup · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 477 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 168/196 (85%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/52 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 12
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Benin | T 3-0 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/21 | 0 | 0/2 | — | 6,90 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Anderlecht | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/17 | 1 | 1/5 | — | 6,24 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | @ Paris FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Ligue 1 | vs AJ Auxerre | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | vs Havre Athletic Club | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/39 | 1 | 4/9 | — | 6,50 |
| 27/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Fenerbahce | B 1-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/2 | — | 6,12 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | @ Toulouse FC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/07/2026 | World Cup | @ Tây Ban Nha | H 0-0 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/35 | 3 | 8/13 | — | 6,88 |
| 16/07/2026 | World Cup | @ Anh | T 2-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/35 | 2 | 5/7 | — | 6,93 |
| 12/07/2026 | World Cup | vs Thụy Sĩ | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 0 | 7/10 | — | 6,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/12/2012 | 20 | 400 nghìn € |
| 11/05/2013 | 20 | 500 nghìn € |
| 10/01/2015 | 22 | 1,0 triệu € |
| 13/07/2015 | 22 | 2,0 triệu € |
| 05/02/2016 | 23 | 3,6 triệu € |
| 07/08/2016 | 23 | 4,0 triệu € |
| 12/02/2017 | 24 | 4,5 triệu € |
| 08/10/2017 | 25 | 6,0 triệu € |
| 16/01/2018 | 25 | 7,0 triệu € |
| 26/03/2018 | 25 | 9,0 triệu € |
| 11/06/2018 | 25 | 12,0 triệu € |
| 03/10/2018 | 26 | 16,0 triệu € |
| 27/12/2018 | 26 | 20,0 triệu € |
| 12/03/2019 | 26 | 25,0 triệu € |
| 11/06/2019 | 26 | 28,0 triệu € |
| 17/12/2019 | 27 | 35,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 28,0 triệu € |
| 13/10/2020 | 28 | 28,0 triệu € |
| 05/01/2021 | 28 | 25,0 triệu € |
| 18/05/2021 | 28 | 22,0 triệu € |
| 03/10/2021 | 29 | 18,0 triệu € |
| 04/01/2022 | 29 | 16,0 triệu € |
| 16/03/2022 | 29 | 12,0 triệu € |
| 07/06/2022 | 29 | 11,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 30 | 9,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 30 | 9,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 31 | 8,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 31 | 8,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 32 | 7,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 32 | 6,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 33 | 5,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 33 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2022 | AFC Ajax | Lyon | Hết hạn mượn 4.2M € | 4,2 triệu € |
| 04/01/2018 | CA Independiente | AFC Ajax | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 09/02/2015 | CA Banfield | CA Independiente | Hết hạn mượn 2.775M € | 2,8 triệu € |
| 29/06/2013 | Real Murcia | CA Banfield | Cho mượn | — |
| 29/08/2012 | CA Banfield | Real Murcia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Club Atletico Banfield II | CA Banfield | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật46
- Tư duy42
- Sức mạnh73
- Thể lực57