
Nicolás Silva là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Cusco FC.
Tiểu sử Nicolás Silva
Nicolás Silva là tiền vệ người Argentina, 36 tuổi, thi đấu cho Cusco FC. Cầu thủ cao 163 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, cầu thủ có 33 trận ra sân với 1 bàn thắng, 2 kiến tạo và 1564 phút thi đấu, điểm trung bình 6,47; trong đó 27 trận tại Liga 1 Peru và 6 trận tại Copa Libertadores. Giá trị thị trường hiện tại là 100 nghìn €, giá trị cao nhất được ghi nhận là 400 nghìn € (2022). Hợp đồng của cầu thủ có hiệu lực đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
34Trận ra sân
16Đá chính
1.599Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1599Phút/bàn
12/35Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 28 | 13 | 1.318 | 1 | 0 | 2 | 31 | 10 | 81% | 46% | 2 | 0 | 6,52 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 6 | 3 | 281 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 79% | 44% | 0 | 0 | 6,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.318 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 10/31
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 7
- Rê bóng thành công
- 4/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 347/428 (81%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 4/29 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/25 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 51/109 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 47 / 50
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 170
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 281 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/68 (79%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/18 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Huancayo | B 1-2 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/4 | V | 6,05 |
| 12/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Lima | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/18 | 1 | 1/1 | — | 6,13 |
| 20/09/2026 | Liga 1 Peru | @ FC Cajamarca | T 2-1 | 81 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 13/17 | 2 | 4/7 | — | 6,90 |
| 12/09/2026 | Liga 1 Peru | vs FBC Melgar | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/20 | 0 | 0/2 | — | 5,99 |
| 06/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Moquegua | T 2-0 | 60 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 17/24 | 1 | 1/4 | — | 7,60 |
| 31/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Cienciano | T 2-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15/18 | 3 | 3/6 | — | 6,37 |
| 23/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Deportivo Garcilaso | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 4 | 3 | 0 | 19/23 | 1 | 4/6 | — | 6,45 |
| 15/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Juan Pablo II | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 2 | 18/25 | 3 | 4/12 | — | 7,28 |
| 08/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Comerciantes Unidos | B 1-3 | 46 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/21 | 0 | 2/2 | — | 6,23 |
| 02/08/2026 | Liga 1 Peru | vs UTC Cajamarca | T 4-1 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 0/1 | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2016 | 26 | 300 nghìn € |
| 12/02/2017 | 27 | 300 nghìn € |
| 08/10/2017 | 27 | 275 nghìn € |
| 07/05/2018 | 28 | 275 nghìn € |
| 17/12/2018 | 28 | 275 nghìn € |
| 04/12/2019 | 29 | 200 nghìn € |
| 07/02/2021 | 31 | 250 nghìn € |
| 19/10/2021 | 31 | 350 nghìn € |
| 19/06/2022 | 32 | 400 nghìn € |
| 29/12/2022 | 32 | 250 nghìn € |
| 16/07/2023 | 33 | 225 nghìn € |
| 03/12/2023 | 33 | 175 nghìn € |
| 27/05/2024 | 34 | 150 nghìn € |
| 06/11/2024 | 34 | 150 nghìn € |
| 11/06/2025 | 35 | 125 nghìn € |
| 05/11/2025 | 35 | 125 nghìn € |
| 04/06/2026 | 36 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật48
- Tư duy49
- Sức mạnh42
- Thể lực42