
Nicolás Rinaldi là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Gimnasia y Tiro.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
35Trận ra sân
31Đá chính
2.284Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
761Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
4,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 33 | 29 | 2.142 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | — | — | 6 | 0 | 4,29 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 2 | 142 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 73% | 54% | 0 | 0 | 3,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 33 trận ra sân, 2.142 phút · điểm TB 4,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 142 phút · điểm TB 3,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/26 (73%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Atletico Atlanta | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 05/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ San Martin Tucuman | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
| 28/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Atletico Rafaela | T 1-0 | 75 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,70 |
| 21/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Agropecuario de Carlos Casares | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Tristan Suarez | H 0-0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Club Atletico Guemes | T 3-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 29/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Chacarita juniors | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,60 |
| 23/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ San Martin San Juan | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 17/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Central Norte Salta | H 0-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
| 10/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Nueva Chicago | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/02/2020 | 26 | 100 nghìn € |
| 16/05/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 21/12/2021 | 28 | 225 nghìn € |
| 31/05/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 21/11/2022 | 29 | 375 nghìn € |
| 13/07/2023 | 29 | 450 nghìn € |
| 04/12/2023 | 30 | 450 nghìn € |
| 25/06/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 28/11/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 21/05/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 25/11/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 14/05/2026 | 32 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/01/2025 | Gimnasia y Esgrima de Mendoza | Gimnasia y Tiro | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2024 | Deportivo Cuenca | Gimnasia y Esgrima de Mendoza | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2023 | Cienciano | Deportivo Cuenca | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Club Atlético Estudiantes | Cienciano | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2020 | Alvarado Mar del Plata | Club Atlético Estudiantes | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2019 | Flandria | Alvarado Mar del Plata | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2018 | Sarmiento Junin | Flandria | Hết hạn mượn | — |
| 21/07/2016 | Ferrol Carril Oeste | Sarmiento Junin | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Club Rivadavia de Lincoln | Ferrol Carril Oeste | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Rangers Talca | Club Rivadavia de Lincoln | Cho mượn | — |
| 24/08/2013 | Club Rivadavia de Lincoln | Rangers Talca | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật45
- Tư duy51
- Sức mạnh49
- Thể lực45