
Nicolás Otamendi là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo River Plate.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
15Đá chính
1.350Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/14Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 13 | 13 | 1.170 | 0 | 0 | 0 | 13 | 2 | 89% | 66% | 2 | 0 | 7,20 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 64% | 0 | 0 | 7,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 1.170 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/13
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 839/936 (89%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 82/124 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 26
- Phá bóng
- 77
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 94/141 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 57 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 24
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 118
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 96/111 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 16/26 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/17 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Belgrano | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/52 | 0 | 2/7 | — | 7,55 |
| 15/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Sarmiento Junin | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 61/71 | 2 | 9/11 | — | 7,46 |
| 11/10/2026 | VĐQG Argentina | vs AA Estudiantes (Río Cuarto) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 84/94 | 2 | 9/12 | — | 8,00 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Benin | T 3-0 | 52 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 40/42 | 1 | 3/5 | V | 8,00 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Huracan | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 89/95 | 2 | 11/14 | — | 7,48 |
| 13/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Atletico Tucuman | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75/84 | 0 | 3/7 | — | 7,06 |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Independiente Rivadavia | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/46 | 0 | 4/9 | V | 6,23 |
| 31/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Banfield | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/48 | 1 | 8/9 | — | 6,75 |
| 27/08/2026 | Copa Sudamericana | vs Independiente Santa Fe | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 58/67 | 2 | 7/10 | — | 7,80 |
| 24/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Velez Sarsfield | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 54/60 | 2 | 7/11 | — | 7,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (41 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/05/2009 | 21 | 1,7 triệu € |
| 05/10/2009 | 21 | 2,8 triệu € |
| 20/01/2010 | 21 | 4,5 triệu € |
| 19/04/2010 | 22 | 5,0 triệu € |
| 03/02/2011 | 22 | 4,7 triệu € |
| 14/06/2011 | 23 | 7,0 triệu € |
| 20/09/2011 | 23 | 8,0 triệu € |
| 01/02/2012 | 23 | 9,5 triệu € |
| 06/07/2012 | 24 | 9,5 triệu € |
| 26/03/2013 | 25 | 12,0 triệu € |
| 01/07/2013 | 25 | 13,0 triệu € |
| 27/03/2014 | 26 | 12,0 triệu € |
| 19/07/2014 | 26 | 12,0 triệu € |
| 22/01/2015 | 26 | 18,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 27 | 25,0 triệu € |
| 13/10/2015 | 27 | 32,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 27 | 32,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 28 | 32,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 29 | 30,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 29 | 30,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 29 | 35,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 30 | 35,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 30 | 35,0 triệu € |
| 04/03/2019 | 31 | 30,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 31 | 25,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 31 | 18,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 32 | 14,5 triệu € |
| 21/10/2020 | 32 | 11,0 triệu € |
| 27/01/2021 | 32 | 8,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 33 | 8,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 33 | 6,0 triệu € |
| 09/03/2022 | 34 | 4,5 triệu € |
| 30/05/2022 | 34 | 3,5 triệu € |
| 31/10/2022 | 34 | 3,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 35 | 2,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 35 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2024 | 36 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 36 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 37 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 37 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 38 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Benfica | River Plate | Chuyển nhượng | — |
| 28/09/2020 | Manchester City | Benfica | Hết hạn mượn 15M € | 15,0 triệu € |
| 19/08/2015 | Valencia CF | Manchester City | Hết hạn mượn 44.5M € | 44,5 triệu € |
| 30/06/2014 | FC Porto | Valencia CF | Hết hạn mượn 12M € | 12,0 triệu € |
| 29/06/2014 | Atlético Mineiro - MG | FC Porto | Cho mượn | — |
| 30/01/2014 | FC Porto | Atlético Mineiro - MG | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2010 | Velez Sarsfield | FC Porto | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 31/12/2008 | Club Atlético Vélez Sarsfield II | Velez Sarsfield | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật47
- Tư duy50
- Sức mạnh79
- Thể lực73