
Nicolas Orye
28Tuổi
193Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Nicolas Orye là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Koninklijke Sporting Hasselt.
Tiểu sử Nicolas Orye
Nicolas Orye là tiền đạo người Belgium, thi đấu cho Koninklijke Sporting Hasselt và hiện 28 tuổi. Cao 193 cm, nặng 71 kg, cầu thủ thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, và hợp đồng kéo dài đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất vào ngày 24/08/2026 đưa cầu thủ từ Patro Eisden về Koninklijke Sporting Hasselt.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Excelsior Virton | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Beerschot Wilrijk | B 0-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 1/1 | — | 6,32 |
| 12/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RFC Seraing | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Jong Genk | B 0-3 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/2 | — | 6,33 |
| 29/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Gent B | B 0-2 | 5 | 0 | 0 | 6 | 3 | 1 | 1/4 | 0 | 2/4 | — | 6,97 |
| 28/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Beerschot Wilrijk | H 2-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | 6,52 |
| 24/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Beerschot Wilrijk | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 3/7 | V | 6,34 |
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Francs Borains | T 4-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/2 | — | 6,51 |
| 05/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RFC Seraing | B 0-2 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/20 | 0 | 6/14 | — | 6,15 |
| 21/03/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Beerschot Wilrijk | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 15/20 | 0 | 3/8 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2016 | 17 | 150 nghìn € |
| 20/01/2017 | 18 | 150 nghìn € |
| 05/06/2017 | 18 | 150 nghìn € |
| 30/07/2018 | 19 | — |
| 14/10/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 17/12/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 29/04/2026 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | Patro Eisden | Koninklijke Sporting Hasselt | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2025 | Koninklijke Sporting Hasselt | Patro Eisden | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2023 | KSK Heist | Koninklijke Sporting Hasselt | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2018 | SK Beveren | KSK Heist | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | KSK Heist | SK Beveren | Cho mượn | — |
| 13/07/2017 | SK Beveren | KSK Heist | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | KVSK Lommel | SK Beveren | Cho mượn | — |
| 02/01/2017 | SK Beveren | KVSK Lommel | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Patro Eisden | SK Beveren | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2015 | Hades | Patro Eisden | Chuyển nhượng | — |