
Nicolás Mezquida
Tiền vệURU
34Tuổi
171Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Nicolás Mezquida là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch URU.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/01/2010 | 18 | 200 nghìn € |
| 23/01/2010 | 18 | 400 nghìn € |
| 14/08/2010 | 18 | 200 nghìn € |
| 16/01/2011 | 18 | 100 nghìn € |
| 28/12/2011 | 19 | 75 nghìn € |
| 21/02/2012 | 20 | 175 nghìn € |
| 08/08/2012 | 20 | 225 nghìn € |
| 10/02/2013 | 21 | 200 nghìn € |
| 28/02/2015 | 23 | 300 nghìn € |
| 29/02/2016 | 24 | 300 nghìn € |
| 29/05/2016 | 24 | 450 nghìn € |
| 14/12/2016 | 24 | 600 nghìn € |
| 23/05/2017 | 25 | 700 nghìn € |
| 04/12/2017 | 25 | 700 nghìn € |
| 01/05/2018 | 26 | 700 nghìn € |
| 14/12/2018 | 26 | 700 nghìn € |
| 26/05/2019 | 27 | 600 nghìn € |
| 29/11/2019 | 27 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 475 nghìn € |
| 25/08/2020 | 28 | 600 nghìn € |
| 17/12/2020 | 28 | 600 nghìn € |
| 08/07/2021 | 29 | 500 nghìn € |
| 08/11/2021 | 29 | 500 nghìn € |
| 06/11/2022 | 30 | 500 nghìn € |
| 21/05/2023 | 31 | 450 nghìn € |
| 27/12/2023 | 31 | 450 nghìn € |
| 25/03/2024 | 32 | 350 nghìn € |
| 16/05/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 32 | 225 nghìn € |
| 03/04/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 11/05/2025 | 33 | 125 nghìn € |
| 17/11/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 07/05/2026 | 34 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 75 nghìn €.