Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nicolás Mezquida

Tiền vệURU
34Tuổi
171Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Nicolás Mezquida là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch URU.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nicolás Mezquida · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Canadavs HFX Wanderers FCT 2-16001006/612/2—6,27
27/09/2026VĐQG Canadavs Forge FCH 1-17000004/522/3V6,19
24/09/2026VĐQG Canadavs Inter Toronto FCH 3-31000002/300/2V—
14/09/2026VĐQG Canada@ Inter Toronto FCB 1-3590000019/2214/7—5,41
07/09/2026VĐQG Canadavs Supra Du QuebecT 3-2770010012/1626/9—6,15
30/08/2026VĐQG Canada@ Cavalry FCB 0-115002003/40——6,08
23/08/2026VĐQG Canada@ HFX Wanderers FCB 0-116000016/80——6,32
20/08/2026VĐQG Canada@ Atletico OttawaB 0-4450030015/1723/5V5,86
15/08/2026VĐQG Canadavs Pacific FCH 1-1610000214/1627/10—6,37
08/08/2026VĐQG Canada@ Forge FCT 1-0890010022/2924/9V6,41

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 200 nghìn €2010: 400 nghìn €2010: 200 nghìn €2011: 100 nghìn €2011: 75 nghìn €2012: 175 nghìn €2012: 225 nghìn €2013: 200 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 450 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20102026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/01/201018200 nghìn €
23/01/201018400 nghìn €
14/08/201018200 nghìn €
16/01/201118100 nghìn €
28/12/20111975 nghìn €
21/02/201220175 nghìn €
08/08/201220225 nghìn €
10/02/201321200 nghìn €
28/02/201523300 nghìn €
29/02/201624300 nghìn €
29/05/201624450 nghìn €
14/12/201624600 nghìn €
23/05/201725700 nghìn €
04/12/201725700 nghìn €
01/05/201826700 nghìn €
14/12/201826700 nghìn €
26/05/201927600 nghìn €
29/11/201927600 nghìn €
07/04/202028475 nghìn €
25/08/202028600 nghìn €
17/12/202028600 nghìn €
08/07/202129500 nghìn €
08/11/202129500 nghìn €
06/11/202230500 nghìn €
21/05/202331450 nghìn €
27/12/202331450 nghìn €
25/03/202432350 nghìn €
16/05/202432300 nghìn €
18/12/202432225 nghìn €
03/04/202533150 nghìn €
11/05/202533125 nghìn €
17/11/202533100 nghìn €
07/05/20263475 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 75 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy53
  • Sức mạnh33
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com