Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

nicolas lucas faggioli

Deportivo MaipuHậu vệ
29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

nicolas lucas faggioli là hậu vệ 29 tuổi, hiện khoác áo Deportivo Maipu.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

32Trận ra sân
32Đá chính
2.842Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1421Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ
4,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
ARG Primera Nacional2026—32322.84220100——404,50

Chỉ số chi tiết từng giải

ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 32 trận ra sân, 2.842 phút · điểm TB 4,50

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của nicolas lucas faggioli · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026ARG Primera Nacional@ Chacarita juniorsB 0-19000000—0——6,30
12/10/2026ARG Primera Nacionalvs San Martin San JuanH 1-19000000—0——6,40
06/10/2026ARG Primera Nacional@ Nueva ChicagoT 1-09000000—0———
28/09/2026ARG Primera Nacionalvs TemperleyT 1-06700000—0———
21/09/2026ARG Primera Nacionalvs Gimnasia JujuyH 1-19000000—0——6,40
13/09/2026ARG Primera Nacional@ AlmagroH 2-29000000—0——5,80
07/09/2026ARG Primera Nacionalvs Patronato ParanaH 0-09000000—0———
30/08/2026ARG Primera Nacional@ ColegialesB 0-19000000—0——6,40
24/08/2026ARG Primera Nacionalvs QuilmesT 1-09000000—0———
16/08/2026ARG Primera Nacional@ Godoy Cruz Antonio TombaT 2-19000000—0——5,90

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 10 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 200 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/02/20222410 nghìn €
04/07/202225150 nghìn €
15/12/202225250 nghìn €
16/07/202326200 nghìn €
03/12/202326175 nghìn €
11/06/202427125 nghìn €
12/12/20242750 nghìn €
21/05/20252850 nghìn €
25/11/202528100 nghìn €
14/05/202629200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy57
  • Sức mạnh57
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com