Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

nicolas lucas faggioli

Deportivo MaipuHậu vệ
29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

nicolas lucas faggioli là hậu vệ 29 tuổi, hiện khoác áo Deportivo Maipu.

Tiểu sử nicolas lucas faggioli

nicolas lucas faggioli là hậu vệ quốc tịch Argentina, hiện thi đấu cho Deportivo Maipu, 29 tuổi và sinh ngày 11/02/1997. Ở mùa 2026 tại Hạng 2 Argentina, cầu thủ có 34 trận ra sân, ghi 2 bàn, kiến tạo 1 lần và tổng 3004 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, cao nhất đạt 250 nghìn € (2022), và hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026. Cầu thủ thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 01/11/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

34Trận ra sân
34Đá chính
3.004Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1502Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Argentina2026—34343.00420100——40—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Argentina · mùa 2026 · 34 trận ra sân, 3.004 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/11/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của nicolas lucas faggioli · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/11/2026Hạng 2 Argentina@ Tristan SuarezH 0-08700000—0———
26/10/2026Hạng 2 Argentinavs Club Atletico GuemesT 3-17500000—0———
18/10/2026Hạng 2 Argentina@ Chacarita juniorsB 0-19000000—0——6,30
12/10/2026Hạng 2 Argentinavs San Martin San JuanH 1-19000000—0——6,40
06/10/2026Hạng 2 Argentina@ Nueva ChicagoT 1-09000000—0———
28/09/2026Hạng 2 Argentinavs TemperleyT 1-06700000—0———
21/09/2026Hạng 2 Argentinavs Gimnasia JujuyH 1-19000000—0——6,40
13/09/2026Hạng 2 Argentina@ AlmagroH 2-29000000—0——5,80
07/09/2026Hạng 2 Argentinavs Patronato ParanaH 0-09000000—0———
30/08/2026Hạng 2 Argentina@ ColegialesB 0-19000000—0——6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 10 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 200 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/02/20222410 nghìn €
04/07/202225150 nghìn €
15/12/202225250 nghìn €
16/07/202326200 nghìn €
03/12/202326175 nghìn €
11/06/202427125 nghìn €
12/12/20242750 nghìn €
21/05/20252850 nghìn €
25/11/202528100 nghìn €
14/05/202629200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy57
  • Sức mạnh56
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com