
Nicolás Lodeiro
Tiền vệURU
37Tuổi
173Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
—Giá trị
Nicolás Lodeiro là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch URU.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | Copa Sudamericana | @ Club Atletico Tigre | T 2-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/15 | 1 | 2/3 | — | 6,87 |
| 22/07/2026 | Copa Sudamericana | vs Club Atletico Tigre | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/05/2026 | Copa Libertadores | vs Coquimbo Unido | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/19 | 0 | 2/5 | — | 6,82 |
| 21/05/2026 | Copa Libertadores | vs Universitario De Deportes | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/05/2026 | Copa Libertadores | @ Deportes Tolima | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/14 | 3 | 5/6 | — | 6,12 |
| 30/04/2026 | Copa Libertadores | @ Universitario De Deportes | B 2-4 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 25/29 | 2 | 8/12 | — | 6,38 |
| 15/04/2026 | Copa Libertadores | vs Deportes Tolima | T 3-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 30/38 | 0 | 6/13 | — | 6,66 |
| 09/04/2026 | Copa Libertadores | @ Coquimbo Unido | H 1-1 | 61 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 11/20 | 1 | 3/10 | — | 6,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/09/2009 | 20 | 750 nghìn € |
| 21/01/2010 | 20 | 1,2 triệu € |
| 04/01/2012 | 22 | 2,0 triệu € |
| 28/07/2012 | 23 | 1,5 triệu € |
| 05/12/2012 | 23 | 1,8 triệu € |
| 30/03/2014 | 25 | 2,0 triệu € |
| 31/01/2015 | 25 | 2,0 triệu € |
| 13/07/2015 | 26 | 3,0 triệu € |
| 05/02/2016 | 26 | 5,0 triệu € |
| 14/12/2016 | 27 | 5,5 triệu € |
| 23/05/2017 | 28 | 5,5 triệu € |
| 04/12/2017 | 28 | 5,5 triệu € |
| 01/05/2018 | 29 | 4,0 triệu € |
| 14/12/2018 | 29 | 4,0 triệu € |
| 26/05/2019 | 30 | 4,0 triệu € |
| 29/11/2019 | 30 | 4,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 3,5 triệu € |
| 25/08/2020 | 31 | 4,5 triệu € |
| 17/12/2020 | 31 | 5,0 triệu € |
| 08/07/2021 | 32 | 3,5 triệu € |
| 08/11/2021 | 32 | 3,0 triệu € |
| 17/08/2022 | 33 | 2,5 triệu € |
| 07/11/2022 | 33 | 1,8 triệu € |
| 21/08/2023 | 34 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 34 | 1,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 35 | 1,2 triệu € |
| 11/12/2024 | 35 | 1,0 triệu € |
| 16/04/2025 | 36 | 800 nghìn € |
| 04/06/2025 | 36 | 500 nghìn € |
| 25/09/2025 | 36 | 350 nghìn € |
| 17/12/2025 | 36 | 150 nghìn € |
| 15/03/2026 | 36 | 100 nghìn € |
| 31/05/2026 | 37 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,5 triệu € vào năm 2017; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2026 | Nacional Montevideo | Retired | Tự do | — |
| 10/07/2025 | Houston Dynamo | Nacional Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2025 | Orlando City | Houston Dynamo | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2024 | Seattle Sounders | Orlando City | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2016 | Boca Juniors | Seattle Sounders | Hết hạn mượn 5.454545M € | 5,5 triệu € |
| 04/02/2015 | Corinthians - SP | Boca Juniors | Hết hạn mượn 4.92M € | 4,9 triệu € |
| 28/05/2014 | Botafogo - RJ | Corinthians - SP | Hết hạn mượn 1.15M € | 1,1 triệu € |
| 16/07/2012 | AFC Ajax | Botafogo - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2010 | Nacional Montevideo | AFC Ajax | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 31/12/2006 | Club Nacional Asunción U19 | Nacional Montevideo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật59
- Tư duy54
- Sức mạnh38
- Thể lực33