Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nicolas Haas

LivornoTiền vệSUI
30Tuổi
178Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Nicolas Haas là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Livorno.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
361Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—543610012177%52%106,64

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 361 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
131/170 (77%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/12 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
5
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/25 (52%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 11
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
59
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nicolas Haas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie Cvs GrossetoH 4-4900000020/3015/8V6,20
11/10/2026Serie C@ ForliH 1-1900021033/4212/6—6,90
03/10/2026Serie Cvs PescaraB 0-1900000134/4512/4—6,30
26/09/2026Serie Cvs US PianeseT 3-2670100228/3403/5—7,60
22/09/2026Serie C@ GuidoniaH 1-1240000016/1911/2—6,20
17/09/2026Serie Cvs FC VadoT 3-2dự bị00000—0———
09/05/2026Serie B@ MonzaH 2-29001007/800/3—6,02
01/05/2026Serie Bvs AvellinoT 1-0690021122/2403/11V6,94
20/04/2026Serie Bvs ACD Virtus EntellaH 1-1900020128/3311/5—6,23
12/04/2026Serie B@ PadovaB 0-19000003/602/2—6,51

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 700 nghìn €2016: 1,0 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 1,8 triệu €2017: 1,7 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 1,8 triệu €2020: 1,4 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 3,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 900 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 400 nghìn €20152026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/06/201519100 nghìn €
28/09/201519400 nghìn €
17/12/201519400 nghìn €
19/04/201620700 nghìn €
15/07/2016201,0 triệu €
19/12/2016201,5 triệu €
30/06/2017211,8 triệu €
28/12/2017211,7 triệu €
06/06/2018221,5 triệu €
16/01/2019222,0 triệu €
04/06/2019232,0 triệu €
29/12/2019231,8 triệu €
07/04/2020241,4 triệu €
20/08/2020241,5 triệu €
21/02/2021251,8 triệu €
23/06/2021252,0 triệu €
13/10/2021253,5 triệu €
27/12/2021253,5 triệu €
06/06/2022263,0 triệu €
10/11/2022263,0 triệu €
20/03/2023272,5 triệu €
14/06/2023272,0 triệu €
18/10/2023272,0 triệu €
20/12/2023271,5 triệu €
27/03/202428900 nghìn €
30/05/202428700 nghìn €
17/12/202428700 nghìn €
16/06/202529700 nghìn €
10/12/202529700 nghìn €
03/06/202630400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/09/2026Free PlayerLivornoChuyển nhượng—
30/06/2026EmpoliFree PlayerTrở lại—
29/06/2024LuzernEmpoliCho mượn—
02/09/2023EmpoliLuzernChuyển nhượng—
30/06/2021AtalantaEmpoliHết hạn mượn 2.3M €2,3 triệu €
29/06/2021EmpoliAtalantaCho mượn—
24/09/2020AtalantaEmpoliChuyển nhượng—
30/08/2020FrosinoneAtalantaCho mượn—
11/08/2019AtalantaFrosinoneChuyển nhượng—
29/06/2019PalermoAtalantaCho mượn—
24/07/2018AtalantaPalermoChuyển nhượng—
30/06/2017LuzernAtalantaChuyển nhượng—
31/12/2014FC Luzern U21LuzernChuyển nhượng—
30/06/2014Team FC Luzern-SC Kriens U18FC Luzern U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy48
  • Sức mạnh50
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com