
Nicolas Haas là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Livorno.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
361Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 361 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 77% | 52% | 1 | 0 | 6,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 361 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 131/170 (77%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/12 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/25 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | vs Grosseto | H 4-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/30 | 1 | 5/8 | V | 6,20 |
| 11/10/2026 | Serie C | @ Forli | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 33/42 | 1 | 2/6 | — | 6,90 |
| 03/10/2026 | Serie C | vs Pescara | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/45 | 1 | 2/4 | — | 6,30 |
| 26/09/2026 | Serie C | vs US Pianese | T 3-2 | 67 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 28/34 | 0 | 3/5 | — | 7,60 |
| 22/09/2026 | Serie C | @ Guidonia | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 1 | 1/2 | — | 6,20 |
| 17/09/2026 | Serie C | vs FC Vado | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Serie B | @ Monza | H 2-2 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 0/3 | — | 6,02 |
| 01/05/2026 | Serie B | vs Avellino | T 1-0 | 69 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 22/24 | 0 | 3/11 | V | 6,94 |
| 20/04/2026 | Serie B | vs ACD Virtus Entella | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 28/33 | 1 | 1/5 | — | 6,23 |
| 12/04/2026 | Serie B | @ Padova | B 0-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 2/2 | — | 6,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/06/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 28/09/2015 | 19 | 400 nghìn € |
| 17/12/2015 | 19 | 400 nghìn € |
| 19/04/2016 | 20 | 700 nghìn € |
| 15/07/2016 | 20 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2016 | 20 | 1,5 triệu € |
| 30/06/2017 | 21 | 1,8 triệu € |
| 28/12/2017 | 21 | 1,7 triệu € |
| 06/06/2018 | 22 | 1,5 triệu € |
| 16/01/2019 | 22 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 23 | 2,0 triệu € |
| 29/12/2019 | 23 | 1,8 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 1,4 triệu € |
| 20/08/2020 | 24 | 1,5 triệu € |
| 21/02/2021 | 25 | 1,8 triệu € |
| 23/06/2021 | 25 | 2,0 triệu € |
| 13/10/2021 | 25 | 3,5 triệu € |
| 27/12/2021 | 25 | 3,5 triệu € |
| 06/06/2022 | 26 | 3,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 26 | 3,0 triệu € |
| 20/03/2023 | 27 | 2,5 triệu € |
| 14/06/2023 | 27 | 2,0 triệu € |
| 18/10/2023 | 27 | 2,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 27 | 1,5 triệu € |
| 27/03/2024 | 28 | 900 nghìn € |
| 30/05/2024 | 28 | 700 nghìn € |
| 17/12/2024 | 28 | 700 nghìn € |
| 16/06/2025 | 29 | 700 nghìn € |
| 10/12/2025 | 29 | 700 nghìn € |
| 03/06/2026 | 30 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/09/2026 | Free Player | Livorno | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Empoli | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2024 | Luzern | Empoli | Cho mượn | — |
| 02/09/2023 | Empoli | Luzern | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Atalanta | Empoli | Hết hạn mượn 2.3M € | 2,3 triệu € |
| 29/06/2021 | Empoli | Atalanta | Cho mượn | — |
| 24/09/2020 | Atalanta | Empoli | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2020 | Frosinone | Atalanta | Cho mượn | — |
| 11/08/2019 | Atalanta | Frosinone | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Palermo | Atalanta | Cho mượn | — |
| 24/07/2018 | Atalanta | Palermo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Luzern | Atalanta | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | FC Luzern U21 | Luzern | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Team FC Luzern-SC Kriens U18 | FC Luzern U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật52
- Tư duy48
- Sức mạnh50
- Thể lực46