
Nicolás Goitea
29Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Nicolás Goitea là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Club Atlético Newell's Old Boys.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
12Đá chính
1.061Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 12 | 11 | 1.035 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 75% | 52% | 1 | 0 | 6,37 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 1.035 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 270/356 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 27/76 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 102
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/71 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 25
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 93
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Central Cordoba SDE | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia y Esgrima de Mendoza | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Boca Juniors | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/29 | 0 | 2/3 | — | 6,27 |
| 31/07/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Independiente | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | VĐQG Argentina | vs Talleres Cordoba | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 30/37 | 0 | 3/4 | — | 7,30 |
| 05/05/2026 | VĐQG Argentina | @ Velez Sarsfield | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/34 | 0 | 3/6 | V | 6,23 |
| 27/04/2026 | VĐQG Argentina | vs Instituto de Córdoba | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Unión | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/20 | 0 | 0/5 | — | 5,72 |
| 30/03/2026 | Copa Argentina | vs Club Atletico Acassuso | B 0-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 22/03/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia y Esgrima de Mendoza | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/51 | 0 | 2/3 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/05/2021 | 23 | 125 nghìn € |
| 21/12/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 04/07/2022 | 25 | 125 nghìn € |
| 15/12/2022 | 25 | 100 nghìn € |
| 19/04/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 13/07/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 04/12/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 05/06/2024 | 26 | 450 nghìn € |
| 15/12/2024 | 27 | 450 nghìn € |
| 01/06/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 16/12/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 21/05/2026 | 28 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/01/2026 | Atletico Mitre de Santiago del Estero | Club Atlético Newell's Old Boys | Chuyển nhượng 0.052M € | 52 nghìn € |
| 30/12/2025 | CA Huracan | Atletico Mitre de Santiago del Estero | Cho mượn | — |
| 09/01/2025 | Atletico Mitre de Santiago del Estero | CA Huracan | Chuyển nhượng 0.078M € | 78 nghìn € |
| 30/12/2024 | Delfin SC | Atletico Mitre de Santiago del Estero | Cho mượn | — |
| 05/01/2023 | Atletico Mitre de Santiago del Estero | Delfin SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | CA Central Cordoba SDE | Atletico Mitre de Santiago del Estero | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Vélez Sarsfield (SR) | CA Central Cordoba SDE | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | CA Talleres II | Vélez Sarsfield (SR) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | CA Talleres de Cordoba U20 | CA Talleres II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật33
- Tư duy41
- Sức mạnh71
- Thể lực55