
Nicolás Giménez là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ARE, hiện khoác áo Al-Wasl SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
17Trận ra sân
16Đá chính
1.185Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
237Phút/bàn
15/36Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 408 | 3 | 1 | 1 | 12 | 7 | 83% | 45% | 0 | 0 | 7,33 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 135 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 79% | 70% | 0 | 0 | 6,07 |
| Cúp Tổng thống UAE | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Vòng loại World Cup châu Á | 2026 | — | 4 | 4 | 355 | 0 | 0 | 0 | 8 | 0 | 90% | 31% | 0 | 0 | 6,71 |
| Cúp Vùng Vịnh | 2026 | — | 4 | 4 | 266 | 2 | 0 | 0 | 14 | 7 | 77% | 63% | 0 | 0 | 6,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 408 phút · điểm TB 7,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/12
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 153/183 (83%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 7/15 (46%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/19 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/37 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 20
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/54 (79%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/10 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Tổng thống UAE · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 21 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Vòng loại World Cup châu Á · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 355 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/8
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 157/173 (90%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 5/15 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/15 (73%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/32 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 17
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Cúp Vùng Vịnh · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 266 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/14
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 5/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/95 (77%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/12 (8%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/22 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 7
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG UAE | @ Baniyas Club | T 2-0 | 63 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 16/19 | 1 | 2/3 | — | 7,70 |
| 12/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Al Ahli SC | B 1-3 | 68 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 19/26 | 1 | 3/5 | — | 5,61 |
| 07/10/2026 | Cúp Vùng Vịnh | @ Ả Rập Xê Út | B 0-2 | 64 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 16/22 | 0 | 3/4 | — | 5,81 |
| 04/10/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs Oman | T 1-0 | 71 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 14/16 | 0 | 4/6 | — | 6,48 |
| 01/10/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs Qatar | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | @ Bahrain | T 3-0 | 69 | 0 | 0 | 7 | 4 | 1 | 18/24 | 0 | 3/5 | — | 6,26 |
| 24/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs Yemen | T 4-0 | 62 | 2 | 0 | 2 | 2 | 1 | 26/33 | 2 | 4/7 | — | 8,90 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Al Qadsiah | B 1-2 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 24/28 | 2 | 4/5 | — | 6,53 |
| 10/09/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Ain FC | H 2-2 | 89 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 25/32 | 1 | 1/5 | — | 7,19 |
| 04/09/2026 | VĐQG UAE | vs Khor Fakkan SSC | T 5-2 | 60 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 31/34 | 2 | 2/8 | — | 7,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2015 | 19 | 250 nghìn € |
| 07/08/2016 | 20 | 250 nghìn € |
| 12/02/2017 | 21 | 250 nghìn € |
| 08/10/2017 | 21 | 400 nghìn € |
| 07/05/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 17/12/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 05/08/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 04/12/2019 | 23 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 1,6 triệu € |
| 03/12/2020 | 24 | 1,8 triệu € |
| 26/05/2021 | 25 | 2,8 triệu € |
| 24/11/2021 | 25 | 2,8 triệu € |
| 17/05/2022 | 26 | 3,5 triệu € |
| 14/12/2022 | 26 | 3,5 triệu € |
| 30/05/2023 | 27 | 3,5 triệu € |
| 11/10/2023 | 27 | 4,5 triệu € |
| 07/03/2024 | 28 | 4,5 triệu € |
| 02/06/2024 | 28 | 4,8 triệu € |
| 17/11/2024 | 28 | 4,5 triệu € |
| 28/05/2025 | 29 | 4,5 triệu € |
| 27/11/2025 | 29 | 4,2 triệu € |
| 25/05/2026 | 30 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,8 triệu € vào năm 2024; hiện tại 4,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật68
- Tư duy67
- Sức mạnh42
- Thể lực49