Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nicolás Giménez

Al-Wasl SCTiền vệARE
30Tuổi
179Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Nicolás Giménez là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ARE, hiện khoác áo Al-Wasl SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

17Trận ra sân
16Đá chính
1.185Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
237Phút/bàn
15/36Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG UAE2026-2027—6540831112783%45%007,33
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—221350002179%70%006,07
Cúp Tổng thống UAE2026-2027—112100000——00—
Vòng loại World Cup châu Á2026—443550008090%31%006,71
Cúp Vùng Vịnh2026—4426620014777%63%006,86

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 408 phút · điểm TB 7,33

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
7/12
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
153/183 (83%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
7/15 (46%)
Chuyền dài chính xác
10/19 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/37 (45%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 20
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,07

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/54 (79%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/10 (70%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Cúp Tổng thống UAE · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 21 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Vòng loại World Cup châu Á · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 355 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/8
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
157/173 (90%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
5/15 (33%)
Chuyền dài chính xác
11/15 (73%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/32 (31%)
Không chiến thắng / thua
4 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 17
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/08/2026

Cúp Vùng Vịnh · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 266 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/14
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
5/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
74/95 (77%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/12 (8%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/22 (63%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 7
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nicolás Giménez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG UAE@ Baniyas ClubT 2-0630132116/1912/3—7,70
12/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al Ahli SCB 1-3680011119/2613/5—5,61
07/10/2026Cúp Vùng Vịnh@ Ả Rập Xê ÚtB 0-2640020116/2203/4—5,81
04/10/2026Cúp Vùng Vịnhvs OmanT 1-0710031014/1604/6—6,48
01/10/2026Cúp Vùng Vịnhvs QatarH 1-1dự bị00000—0———
28/09/2026Cúp Vùng Vịnh@ BahrainT 3-0690074118/2403/5—6,26
24/09/2026Cúp Vùng Vịnhvs YemenT 4-0622022126/3324/7—8,90
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al QadsiahB 1-2670010324/2824/5—6,53
10/09/2026VĐQG UAE@ Al-Ain FCH 2-2891021025/3211/5—7,19
04/09/2026VĐQG UAEvs Khor Fakkan SSCT 5-2601042231/3422/8—7,30

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,8 triệu €2021: 2,8 triệu €2021: 2,8 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 4,5 triệu €2024: 4,5 triệu €2024: 4,8 triệu €2024: 4,5 triệu €2025: 4,5 triệu €2025: 4,2 triệu €2026: 4,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/07/201519250 nghìn €
07/08/201620250 nghìn €
12/02/201721250 nghìn €
08/10/201721400 nghìn €
07/05/201822400 nghìn €
17/12/201822400 nghìn €
05/08/201923400 nghìn €
04/12/2019232,0 triệu €
07/04/2020241,6 triệu €
03/12/2020241,8 triệu €
26/05/2021252,8 triệu €
24/11/2021252,8 triệu €
17/05/2022263,5 triệu €
14/12/2022263,5 triệu €
30/05/2023273,5 triệu €
11/10/2023274,5 triệu €
07/03/2024284,5 triệu €
02/06/2024284,8 triệu €
17/11/2024284,5 triệu €
28/05/2025294,5 triệu €
27/11/2025294,2 triệu €
25/05/2026304,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,8 triệu € vào năm 2024; hiện tại 4,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật68
  • Tư duy67
  • Sức mạnh42
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com