
Nicolás Fernández Mercau
26Tuổi
172Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
12,0 triệu €Giá trị
Nicolás Fernández Mercau là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo New York City Football Club.
Tiểu sử Nicolás Fernández Mercau
Nicolás Fernández Mercau là hậu vệ người Argentina, thi đấu cho New York City Football Club và sinh ngày 11/01/2000, đang 26 tuổi. Anh cao 172 cm, nặng 71 kg và thuận chân trái. Mùa 2026, anh có 32 trận ra sân, 15 bàn thắng, 6 kiến tạo và 2809 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 12,0 triệu €, còn hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/12/2029. Chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 23/07/2025, từ Elche CF sang New York City Football Club theo loại Hết hạn mượn với phí 8,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 24/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
33Trận ra sân
32Đá chính
2.899Phút
15Bàn thắng
6Kiến tạo
0,47Bàn/90 phút
193Phút/bàn
43/79Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
9/0Vàng/Đỏ
7,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 30 | 30 | 2.674 | 15 | 4 | 5 | 78 | 43 | 83% | 53% | 8 | 0 | 7,41 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 2 | 225 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 90% | 58% | 1 | 0 | 6,99 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.674 phút · điểm TB 7,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 15
- Phạt đền ghi
- 4
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 43/78
- Sút trong vòng cấm
- 32
- Sút ngoài vòng cấm
- 46
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 21
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 47/93
- Đá phạt (bàn / sút)
- 2/107
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/4
- Việt vị
- 14
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 996/1199 (83%)
- Chuyền quyết định
- 69
- Tạt bóng chính xác
- 44/157 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 55/92 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/46
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 19
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 211/397 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 28
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 199 / 158
- Bị tước bóng
- 38
- Mất quyền kiểm soát
- 466
- Phạm lỗi
- 53
- Bị phạm lỗi
- 107
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 111/123 (90%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/9 (77%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/34 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/10/2026 | MLS | @ Orlando City | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 | 35/39 | 1 | 10/20 | — | 7,20 |
| 18/10/2026 | MLS | vs Los Angeles FC | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 6 | 53/59 | 3 | 6/10 | — | 7,70 |
| 15/10/2026 | MLS | @ Inter Miami CF | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 6 | 5 | 1 | 51/54 | 1 | 11/20 | — | 7,11 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Chicago Fire | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | 23/33 | 0 | 4/9 | — | 7,20 |
| 27/09/2026 | MLS | @ Atlanta United | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 33/37 | 0 | 7/18 | — | 6,29 |
| 19/09/2026 | MLS | vs New York Red Bulls | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 42/47 | 2 | 9/15 | — | 7,20 |
| 13/09/2026 | MLS | @ Real Salt Lake | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 35/46 | 2 | 7/12 | — | 8,20 |
| 10/09/2026 | MLS | vs New England Revolution | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 3 | 41/49 | 0 | 4/11 | — | 7,70 |
| 05/09/2026 | MLS | vs Nashville SC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 24/35 | 1 | 12/19 | — | 6,40 |
| 30/08/2026 | MLS | @ Toronto FC | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 48/58 | 1 | 7/9 | V | 7,89 |