
Nicolás Fernández là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Belgrano.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
32Trận ra sân
21Đá chính
1.687Phút
6Bàn thắng
5Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
281Phút/bàn
29/73Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 29 | 20 | 1.561 | 6 | 1 | 5 | 65 | 27 | 75% | 37% | 2 | 0 | 6,78 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 3 | 1 | 126 | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 78% | 38% | 1 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 1.561 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 27/65
- Sút trong vòng cấm
- 45
- Sút ngoài vòng cấm
- 20
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 10
- Rê bóng thành công
- 9/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/8/9
- Việt vị
- 9
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 319/420 (75%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/32 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 14
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 52/139 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 35
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 43 / 52
- Bị tước bóng
- 19
- Mất quyền kiểm soát
- 186
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 126 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/23 (78%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/13 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Argentina | vs River Plate | B 0-3 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/3 | — | 6,13 |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Racing Club de Avellaneda | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Talleres Cordoba | T 1-0 | 19 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 2/3 | 0 | 1/3 | — | 6,83 |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | vs AA Estudiantes (Río Cuarto) | T 2-1 | 66 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/22 | 2 | 2/5 | — | 6,68 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Sarmiento Junin | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 32/34 | 0 | 3/6 | V | 6,36 |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Huracan | H 1-1 | 74 | 1 | 0 | 7 | 5 | 2 | 15/19 | 2 | 5/10 | — | 7,82 |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Atletico Tucuman | H 0-0 | 64 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/13 | 1 | 1/4 | — | 6,79 |
| 24/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Defensa Y Justicia | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 6 | 1 | 1 | 30/38 | 0 | 4/9 | — | 6,45 |
| 20/08/2026 | Copa Argentina | @ Racing Club de Avellaneda | B 0-1 | 21 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | 1/2 | V | 6,32 |
| 16/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Independiente Rivadavia | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/10/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 07/05/2018 | 22 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 22 | 6,0 triệu € |
| 05/08/2019 | 23 | 7,0 triệu € |
| 04/12/2019 | 23 | 6,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 4,8 triệu € |
| 07/02/2021 | 25 | 3,0 triệu € |
| 19/10/2021 | 25 | 3,0 triệu € |
| 23/05/2022 | 26 | 2,6 triệu € |
| 25/10/2022 | 26 | 2,5 triệu € |
| 04/04/2023 | 27 | 3,5 triệu € |
| 03/07/2023 | 27 | 4,5 triệu € |
| 03/10/2023 | 27 | 6,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 27 | 6,0 triệu € |
| 11/06/2024 | 28 | 6,0 triệu € |
| 29/09/2024 | 28 | 5,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 28 | 4,8 triệu € |
| 01/06/2025 | 29 | 4,8 triệu € |
| 23/09/2025 | 29 | 4,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 29 | 3,5 triệu € |
| 21/05/2026 | 30 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2024 | Defensa Y Justicia | Belgrano | Hết hạn mượn 2.289362M € | 2,3 triệu € |
| 08/06/2022 | CA San Lorenzo | Defensa Y Justicia | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2020 | Defensa Y Justicia | CA San Lorenzo | Hết hạn mượn 1.7M € | 1,7 triệu € |
| 30/06/2017 | CSD Defensa y Justicia II | Defensa Y Justicia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Defensa y Justicia U19 | CSD Defensa y Justicia II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật48
- Tư duy53
- Sức mạnh34
- Thể lực48