
Nicolás Díaz là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Alianza Lima.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
440Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 7 | 4 | 440 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 80% | 63% | 2 | 0 | 6,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 440 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 195/243 (80%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 10/12 (83%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/18 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/49 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 13
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Atletico Grau | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Cusco FC | T 2-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 2 | 2/3 | — | 6,59 |
| 07/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Juan Pablo II | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/53 | 0 | 2/4 | — | 6,53 |
| 30/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Deportivo Garcilaso | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 48/57 | 4 | 9/11 | V | 7,29 |
| 24/08/2026 | Liga 1 Peru | @ FBC Melgar | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 24/32 | 2 | 6/10 | — | 6,59 |
| 16/08/2026 | Liga 1 Peru | vs UTC Cajamarca | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 41/53 | 6 | 9/12 | — | 7,76 |
| 09/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Boys | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/46 | 1 | 3/9 | V | 6,07 |
| 02/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Atletico Sullana | T 3-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,30 |
| 27/07/2026 | Liga 1 Peru | @ Comerciantes Unidos | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | VĐQG Mexico | vs Queretaro FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/38 | 0 | 3/4 | V | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/10/2017 | 18 | 25 nghìn € |
| 02/06/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 21/05/2019 | 20 | 450 nghìn € |
| 06/12/2019 | 20 | 650 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 575 nghìn € |
| 17/12/2020 | 21 | 2,0 triệu € |
| 20/04/2021 | 21 | 3,0 triệu € |
| 14/10/2021 | 22 | 3,0 triệu € |
| 10/04/2022 | 22 | 3,0 triệu € |
| 30/10/2022 | 23 | 3,0 triệu € |
| 29/03/2023 | 23 | 3,0 triệu € |
| 28/06/2023 | 24 | 3,0 triệu € |
| 28/12/2023 | 24 | 3,0 triệu € |
| 13/06/2024 | 25 | 3,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 25 | 2,8 triệu € |
| 15/04/2025 | 25 | 2,3 triệu € |
| 29/06/2025 | 26 | 1,8 triệu € |
| 21/09/2025 | 26 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2025 | 26 | 1,5 triệu € |
| 19/05/2026 | 27 | 1,5 triệu € |
| 31/08/2026 | 27 | 1,3 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,3 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | Club Tijuana | Alianza Lima | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Puebla | Club Tijuana | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | Club Tijuana | Puebla | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Union Espanola | Club Tijuana | Cho mượn | — |
| 12/02/2025 | Club Tijuana | Union Espanola | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Mazatlan FC | Club Tijuana | Hết hạn mượn 1.3668M € | 1,4 triệu € |
| 30/06/2020 | Mazatlan FC | Mazatlan FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Palestino | Mazatlan FC | Cho mượn | — |
| 16/01/2020 | Mazatlan FC | Palestino | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2020 | Palestino | Mazatlan FC | Hết hạn mượn 0.9M € | 900 nghìn € |
| 30/06/2017 | Palestino U21 | Palestino | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật51
- Tư duy48
- Sức mạnh65
- Thể lực57