Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nicolás Demartini

CA Barracas CentralHậu vệARG
26Tuổi
179Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Nicolás Demartini là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Barracas Central.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

29Trận ra sân
29Đá chính
2.592Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
8/1Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—22221.9620024077%56%706,44
Copa Sudamericana2026—554500000073%64%016,45
Copa Argentina2026—221800002171%76%106,48

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.962 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
601/776 (77%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
46/133 (34%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/33
Cắt bóng
31
Phá bóng
83
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
76/134 (56%)
Không chiến thắng / thua
32 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
41 / 49
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
225
Phạm lỗi
34
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
7
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
78/106 (73%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/12 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
7
Phá bóng
18
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/34 (64%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 9
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/08/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/60 (71%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/12 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/13 (76%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nicolás Demartini · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Argentina@ Sarmiento JuninH 1-1900010064/8025/8V6,12
11/10/2026VĐQG Argentinavs CA HuracanT 2-0900000020/2825/7—7,10
04/10/2026VĐQG Argentina@ Atletico TucumanT 3-2900100148/5911/6V6,05
22/09/2026VĐQG Argentinavs Independiente RivadaviaB 0-1900000058/6913/5V6,03
15/09/2026VĐQG Argentina@ CA BanfieldH 1-1900000034/4803/6—6,08
08/09/2026VĐQG Argentinavs Argentinos JuniorsH 0-0900000035/4304/8—6,64
01/09/2026VĐQG Argentina@ Club Atletico TigreH 0-0900010036/4113/6V6,80
28/08/2026Copa Argentina@ Estudiantes La PlataB 1-3900010032/4114/5V5,80
24/08/2026VĐQG Argentinavs CA PlatenseB 1-2900000019/2403/6V6,11
17/08/2026VĐQG Argentinavs CA Rosario CentralB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 75 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 900 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 550 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 475 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/12/20181975 nghìn €
27/04/2019191,0 triệu €
16/02/2020201,0 triệu €
07/04/202020900 nghìn €
21/10/202121700 nghìn €
23/05/202222700 nghìn €
25/10/202222550 nghìn €
16/07/202323600 nghìn €
03/12/202324550 nghìn €
11/06/202424475 nghìn €
12/12/202425450 nghìn €
01/04/202525600 nghìn €
01/06/202525550 nghìn €
23/09/202525800 nghìn €
16/12/2025261,0 triệu €
21/05/2026261,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2024TemperleyCA Barracas CentralChuyển nhượng—
30/12/2024CA Barracas CentralTemperleyCho mượn—
02/01/2024TemperleyCA Barracas CentralChuyển nhượng—
30/12/2022Club Atletico TigreTemperleyCho mượn—
06/01/2022TemperleyClub Atletico TigreChuyển nhượng 0.051M €51 nghìn €
30/12/2021CSD AntofagastaTemperleyCho mượn—
14/03/2021TemperleyCSD AntofagastaChuyển nhượng 0.036364M €36 nghìn €
31/07/2018Club Atlético Temperley U20TemperleyChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy35
  • Sức mạnh80
  • Thể lực64
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com