
Nicolás Cordero
27Tuổi
185Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Nicolás Cordero là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Aldosivi Mar del Plata.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
18Đá chính
1.569Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
523Phút/bàn
15/43Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 24 | 16 | 1.389 | 2 | 0 | 0 | 37 | 12 | 60% | 51% | 1 | 0 | 6,58 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 62% | 50% | 0 | 0 | 7,23 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.389 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 12/37
- Sút trong vòng cấm
- 27
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/5/5
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 218/361 (60%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/12 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 152/295 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 112 / 96
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 47
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 202
- Phạm lỗi
- 31
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/45 (62%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/38 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Argentina | @ AA Estudiantes (Río Cuarto) | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/17 | 0 | 5/11 | — | 6,23 |
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Sarmiento Junin | B 1-3 | 65 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/13 | 0 | 4/8 | — | 6,27 |
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Huracan | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/4 | 2 | 5/6 | — | 6,69 |
| 22/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Atletico Tucuman | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 2 | 5/9 | — | 6,56 |
| 13/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Independiente Rivadavia | B 3-4 | 68 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 6/14 | 2 | 4/7 | V | 6,35 |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Banfield | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Argentinos Juniors | B 1-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/2 | — | 5,82 |
| 27/08/2026 | Copa Argentina | vs Independiente Rivadavia | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 19/27 | 1 | 9/16 | — | 6,65 |
| 22/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Unión | B 1-3 | 24 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/6 | 0 | 2/4 | — | 6,46 |
| 16/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atletico Tigre | H 0-0 | 14 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 04/12/2019 | 20 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 350 nghìn € |
| 07/02/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 19/10/2021 | 22 | 650 nghìn € |
| 23/05/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 05/09/2022 | 23 | 450 nghìn € |
| 25/10/2022 | 23 | 375 nghìn € |
| 04/04/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 03/07/2023 | 24 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2023 | 24 | 1,2 triệu € |
| 13/06/2024 | 25 | 800 nghìn € |
| 12/12/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 01/06/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 16/12/2025 | 26 | 375 nghìn € |
| 21/05/2026 | 27 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật49
- Tư duy48
- Sức mạnh45
- Thể lực58