Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nicolas Colazo

QuilmesHậu vệARG
36Tuổi
178Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Nicolas Colazo là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Quilmes.

Tiểu sử Nicolas Colazo

Nicolas Colazo, hậu vệ 36 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Quilmes và mang quốc tịch Argentina, sinh ngày 08/07/1990. Mùa giải 2026 ghi nhận 10 trận ra sân với 244 phút thi đấu và điểm trung bình 5,75. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026 từ CA Banfield đến Quilmes, còn mùa 2026 thi đấu tại ARG Primera Nacional. Cao 178 cm, nặng 71 kg, thuận chân trái, cầu thủ có giá trị thị trường 25 nghìn €, cao nhất 2,4 triệu € (2016) và hợp đồng đến 30/12/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
2Đá chính
244Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
5,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
ARG Primera Nacional2026—10224400000——205,75

Chỉ số chi tiết từng giải

ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 244 phút · điểm TB 5,75

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nicolas Colazo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026ARG Primera Nacional@ Atletico RafaelaB 0-11800000—0—V5,65
11/10/2026ARG Primera Nacionalvs Agropecuario de Carlos CasaresB 0-14500000—0——6,55
04/10/2026ARG Primera Nacional@ Tristan SuarezH 0-0dự bị00000—0———
21/09/2026ARG Primera Nacional@ Chacarita juniorsB 0-33400000—0——6,10
13/09/2026ARG Primera Nacionalvs San Martin San JuanT 1-0200000—0——7,00
08/09/2026ARG Primera Nacional@ Nueva ChicagoB 0-12600000—0——5,90
31/08/2026ARG Primera Nacionalvs TemperleyB 0-1dự bị00000—0———
24/08/2026ARG Primera Nacional@ Deportivo MaipuB 0-11400000—0—V6,25
16/08/2026ARG Primera Nacionalvs San TelmoT 3-02500000—0——6,90
10/08/2026ARG Primera Nacionalvs AlmagroH 1-13300000—0——6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 50 nghìn €2009: 75 nghìn €2010: 100 nghìn €2011: 500 nghìn €2011: 2,2 triệu €2012: 1,5 triệu €2014: 1,4 triệu €2015: 1,2 triệu €2015: 1,8 triệu €2016: 2,4 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 600 nghìn €2018: 450 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 325 nghìn €2021: 275 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €20092026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/08/20091950 nghìn €
05/10/20091975 nghìn €
31/12/201020100 nghìn €
27/06/201120500 nghìn €
18/12/2011212,2 triệu €
09/01/2012211,5 triệu €
09/02/2014231,4 triệu €
10/01/2015241,2 triệu €
13/07/2015251,8 triệu €
05/02/2016252,4 triệu €
07/08/2016261,5 triệu €
08/10/201727600 nghìn €
07/05/201827450 nghìn €
06/12/201828450 nghìn €
05/08/201929450 nghìn €
04/12/201929400 nghìn €
07/04/202029325 nghìn €
01/01/202130325 nghìn €
09/04/202130275 nghìn €
19/10/202131250 nghìn €
23/05/202231225 nghìn €
25/10/202232225 nghìn €
03/07/202332200 nghìn €
18/12/202333175 nghìn €
11/06/202433150 nghìn €
12/12/202434125 nghìn €
03/04/20253475 nghìn €
16/12/20253550 nghìn €
21/05/20263525 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,4 triệu € vào năm 2016; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026CA BanfieldQuilmesChuyển nhượng—
08/07/2025Free PlayerCA BanfieldChuyển nhượng—
31/12/2024Gimnasia La PlataFree PlayerTrở lại—
30/06/2021Free PlayerGimnasia La PlataChuyển nhượng—
31/03/2021RentistasFree PlayerTrở lại—
30/10/2020Free PlayerRentistasChuyển nhượng—
30/06/2020CA Rosario CentralFree PlayerTrở lại—
29/07/2019Boca JuniorsCA Rosario CentralChuyển nhượng—
29/06/2019Club Atletico TigreBoca JuniorsCho mượn—
23/01/2019Boca JuniorsClub Atletico TigreChuyển nhượng—
15/07/2018Boca JuniorsAris ThessalonikiChuyển nhượng—
29/06/2018Gimnasia La PlataBoca JuniorsCho mượn—
18/07/2017Boca JuniorsGimnasia La PlataChuyển nhượng—
29/06/2017Melbourne CityBoca JuniorsCho mượn—
19/09/2016Boca JuniorsMelbourne CityChuyển nhượng—
29/12/2013All BoysBoca JuniorsCho mượn—
16/07/2013Boca JuniorsAll BoysChuyển nhượng—
31/12/2008Boca Juniors U20Boca JuniorsChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy56
  • Sức mạnh67
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com