Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nicolás Capraro

CA Barracas CentralHậu vệARG
28Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Nicolás Capraro là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Barracas Central.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

24Trận ra sân
16Đá chính
1.559Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/5Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—18111.1360004379%51%206,27
Copa Sudamericana2026—443250001076%50%306,09
Copa Argentina2026—21980000078%42%006,46

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.136 phút · điểm TB 6,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
269/340 (79%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
47/89 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/25
Cắt bóng
15
Phá bóng
64
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
50/97 (51%)
Không chiến thắng / thua
15 / 21
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
35 / 26
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
113
Phạm lỗi
19
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 325 phút · điểm TB 6,09

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
48/63 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/13 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
2
Phá bóng
16
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/30 (50%)
Không chiến thắng / thua
6 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 98 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/33 (78%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nicolás Capraro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Argentina@ Sarmiento JuninH 1-1dự bị00000—0———
11/10/2026VĐQG Argentinavs CA HuracanT 2-0dự bị00000—0———
04/10/2026VĐQG Argentina@ Atletico TucumanT 3-2dự bị00000—0———
22/09/2026VĐQG Argentinavs Independiente RivadaviaB 0-1dự bị00000—0———
15/09/2026VĐQG Argentina@ CA BanfieldH 1-114000006/1012/3—6,27
08/09/2026VĐQG Argentinavs Argentinos JuniorsH 0-0100000—0———
01/09/2026VĐQG Argentina@ Club Atletico TigreH 0-0dự bị00000—0———
28/08/2026Copa Argentina@ Estudiantes La PlataB 1-380000110/1401/1—6,02
24/08/2026VĐQG Argentinavs CA PlatenseB 1-2730000020/2301/5—6,64
17/08/2026VĐQG Argentinavs CA Rosario CentralB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 750 nghìn €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/12/20222450 nghìn €
03/07/202325175 nghìn €
03/10/2023251,0 triệu €
18/12/2023251,0 triệu €
11/06/2024261,5 triệu €
12/12/2024261,5 triệu €
01/04/2025271,2 triệu €
01/06/202527800 nghìn €
23/09/202527500 nghìn €
16/12/202527450 nghìn €
21/05/202628750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 750 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2024Olimpo Bahia BlancaCA Barracas CentralChuyển nhượng—
30/12/2024CA Barracas CentralOlimpo Bahia BlancaCho mượn—
31/12/2022Olimpo Bahia BlancaCA Barracas CentralChuyển nhượng—
01/08/2019Velez Sarsfield U20Olimpo Bahia BlancaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy43
  • Sức mạnh78
  • Thể lực69
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com