
Nicolás Capaldo là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Hamburger SV.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
615Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
615Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 68% | 45% | 2 | 0 | 6,11 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 37% | 0 | 0 | 7,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 131/190 (68%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 4/9 (44%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/30 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/83 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 23
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 80
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/38 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | vs VfB Stuttgart | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 17/29 | 1 | 5/11 | V | 6,41 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | @ TSG Hoffenheim | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 20/27 | 5 | 8/15 | — | 6,58 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | vs FC Köln | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/28 | 4 | 5/10 | — | 7,18 |
| 13/09/2026 | Bundesliga | @ RB Leipzig | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/27 | 1 | 7/13 | V | 5,38 |
| 06/09/2026 | Bundesliga | vs 1. FSV Mainz 05 | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/39 | 4 | 10/24 | — | 5,27 |
| 29/08/2026 | Bundesliga | @ Borussia Dortmund | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 27/40 | 3 | 3/10 | — | 5,86 |
| 24/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ SC Verl | T 3-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/38 | 2 | 3/8 | — | 7,04 |
| 10/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Iceland | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Honduras | T 2-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/6 | 0 | 0/2 | V | 6,66 |
| 16/05/2026 | Bundesliga | @ Bayer 04 Leverkusen | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 24/32 | 1 | 5/13 | V | 6,97 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2019 | 20 | 500 nghìn € |
| 04/12/2019 | 21 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 2,3 triệu € |
| 07/02/2021 | 22 | 5,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 23 | 6,5 triệu € |
| 26/05/2022 | 23 | 6,5 triệu € |
| 19/09/2022 | 24 | 8,0 triệu € |
| 09/11/2022 | 24 | 8,0 triệu € |
| 11/06/2023 | 24 | 8,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 25 | 8,0 triệu € |
| 20/05/2024 | 25 | 5,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 26 | 5,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 26 | 5,0 triệu € |
| 13/10/2025 | 27 | 4,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 27 | 4,0 triệu € |
| 19/03/2026 | 27 | 5,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 27 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2025 | Red Bull Salzburg | Hamburger SV | Hết hạn mượn 2.1M € | 2,1 triệu € |
| 30/06/2021 | Boca Juniors | Red Bull Salzburg | Hết hạn mượn 4.5M € | 4,5 triệu € |
| 30/06/2019 | Boca Juniors Reserves | Boca Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2016 | Boca Juniors U20 | Boca Juniors Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Club Deportivo Mac Allister U19 | Boca Juniors U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật54
- Tư duy45
- Sức mạnh61
- Thể lực53