
Nicolas Bajlicz là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo SK Rapid Wien.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
690Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
690Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 690 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 93% | 55% | 1 | 0 | 7,08 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 690 phút · điểm TB 7,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 483/516 (93%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/18 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/28
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/77 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 43 / 31
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga Áo | vs TSV Hartberg | T 3-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/54 | 3 | 3/5 | — | 6,35 |
| 11/10/2026 | Bundesliga Áo | @ LASK Linz | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/64 | 1 | 3/6 | — | 7,10 |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Wales | T 7-1 | 90 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,25 |
| 02/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Đan Mạch | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 54/62 | 5 | 7/13 | — | 6,25 |
| 19/09/2026 | Bundesliga Áo | vs WSG Tirol | T 3-0 | 87 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 59/63 | 2 | 3/6 | — | 7,70 |
| 13/09/2026 | Bundesliga Áo | @ Wolfsberger AC | T 3-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/53 | 2 | 4/7 | V | 6,66 |
| 03/09/2026 | Bundesliga Áo | @ Red Bull Salzburg | B 1-5 | 85 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6 | 74/80 | 7 | 9/16 | — | 7,70 |
| 30/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Sturm Graz | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 50/55 | 4 | 4/11 | — | 7,00 |
| 26/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Heart of Midlothian F.C. | H 1-1 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 56/59 | 0 | 0/3 | — | 7,20 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Heart of Midlothian F.C. | H 2-2 | 13 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 13/16 | 0 | 1/2 | V | 5,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/01/2022 | 17 | 125 nghìn € |
| 24/05/2022 | 17 | 75 nghìn € |
| 16/11/2022 | 18 | 175 nghìn € |
| 11/06/2023 | 18 | 250 nghìn € |
| 10/12/2023 | 19 | 250 nghìn € |
| 20/05/2024 | 19 | 250 nghìn € |
| 16/12/2024 | 20 | 250 nghìn € |
| 29/05/2025 | 20 | 250 nghìn € |
| 21/12/2025 | 21 | 350 nghìn € |
| 09/03/2026 | 21 | 500 nghìn € |
| 25/05/2026 | 21 | 800 nghìn € |
| 27/09/2026 | 22 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SV Ried | SK Rapid Wien | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 27/08/2025 | SK Rapid II | SV Ried | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | SK Rapid Wien | SK Rapid II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | SK Rapid II | SK Rapid Wien | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2022 | Koln U19 | SK Rapid II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Koln U17 | Koln U19 | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2020 | AKA Austria Wien U16 | Koln U17 | Hết hạn mượn 0.04M € | 40 nghìn € |
| 30/06/2019 | AKA Austria Wien U15 | AKA Austria Wien U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FK Austria Vienna Youth | AKA Austria Wien U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật53
- Tư duy61
- Sức mạnh40
- Thể lực40